Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6096 MicrochipPower Schottky Công nghệ: Schottky | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6097 MicrochipPower Schottky Công nghệ: Schottky | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6098 MicrochipPower Schottky Công nghệ: Schottky | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6262 MicrochipStd Rectifier Công nghệ: StandardTốc độ: Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Standard Recovery >500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6304 Microchip50V UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6304R Microchip50V Reverse UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6305 Microchip100V UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6305R Microchip100V Reverse UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6306 Microchip150V UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6306R Microchip150V Reverse UFR,FRR Stud-Mount Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6391 Microchip45V Power Schottky Stud-Mount Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | — | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6392 Microchip45V Power Schottky Stud-Mount Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | — | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N6392E3 Microchip45V Lead-Free Power Schottky Stud-Mount Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Kiểu lắp: Chassis, Stud Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | — | — | — | — | — | — | Chassis, Stud Mount | — | — | ||
| 1N643 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N645 Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645-1 Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645-1/TR Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645-1E3 Microchip225V 400mA Lead-Free Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645-1E3/TR Microchip225V 400mA Lead-Free Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645/TR Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645A Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645A/TR Microchip225V 400mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 400mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | 400mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N645UR-1 Microchip225 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N645UR-1/TR Microchip225 V Signal or Computer Diode Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 225 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Nhiệt độ làm việc: 0°C ~ 70°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Standard | 225 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | 0°C ~ 70°C (TA) | — | — | — | — | — | ||
| 1N646 MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — |