Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6621US Microchip440V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6621US/TR Microchip440V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6622 Microchip660V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6622/TR Microchip660V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6622U Microchip660V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6622U/TR Microchip660V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6622US Microchip660V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6622US/TR Microchip660V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 660 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 660 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6623 Microchip880V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6623/TR Microchip880V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6623U Microchip880V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6623U/TR Microchip880V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6623US Microchip880V 4.2A UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 4.2A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | 4.2A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6623US/TR Microchip880V 4.2A UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 880 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 4.2A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 880 V | 4.2A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6624 Microchip990V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6624/TR Microchip990V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6624U Microchip990V 4.2A UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 4.2A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | 4.2A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6624U/TR Microchip990V 4.2A UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 4.2A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | 4.2A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6624US Microchip990V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6624US/TR Microchip990V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 990 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 990 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6625 Microchip1100V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6625/TR Microchip1100V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6625U Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6625U/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6625US Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — |