Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N5822US Microchip40V 3A Small-Signal Schottky SQ THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N5822US/TR Microchip40V 3A Small-Signal Schottky SQ THT TR Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 40 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 40 V | 3A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6073 Microchip50V 3A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6074 Microchip100V 3A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6074/TR Microchip100V 3A UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6075 Microchip105V 3A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 105 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 105 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6075/TR Microchip105V 3A UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 105 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 105 V | 3A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6076 Microchip50V 6A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 6A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 6A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6077 Microchip100V 6A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 6A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 6A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6078 Microchip150V 6A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 6A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | 6A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6079 Microchip50V 12A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 12A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | 12A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6080 Microchip100V 12A UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 12A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 12A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6081 Microchip150V 12A UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 12A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | 12A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6081/TR Microchip150V 12A UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 12A,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 150 V | 12A | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6492U4 Microchip45V 3.6A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 3.6A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 3.6A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6620 Microchip220V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6620/TR Microchip220V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6620U Microchip220V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6620U/TR Microchip220V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6620US Microchip220V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6620US/TR Microchip220V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 220 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 220 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6621 Microchip440V UFR,FRR THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6621/TR Microchip440V UFR,FRR THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6621U Microchip440V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6621U/TR Microchip440V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 440 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 440 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — |