Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6844U3 Microchip100V Power Schottky Low Profile CER SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N7037CCU1 Microchip100V 35A Power Schottky SMT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N7039CCT1 Microchip150V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N7043CAT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N7043CCT1 Microchip100V 35A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 35A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 35A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N7047CCT3 Microchip150V 16A Power Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 150 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 16A,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 150 V | 16A | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N914 Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N914/TR Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N914UR Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode Round-End Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N914UR/TR Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode Round-End TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JANHCA1N4148 Microchip75V 1A 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCA1N4150 Microchip75V 200mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCA1N5711 Microchip70V 33MA Small-Signal Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 70 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 33mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 70 V | 33mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCA1N5712 Microchip20V 75MA Small-Signal Schottky THT Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 20 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 75mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 20 V | 75mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCA1N5819 Microchip45V 1A Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 45 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 45 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCA1N5822 MicrochipSmall-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCA1N6702 MicrochipSmall-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCA1N6761 Microchip100V 1A Small-Signal Schottky Công nghệ: SchottkyĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 1A,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Schottky | 100 V | 1A | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCA1N914 Microchip100V 200mA 2A Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 100 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 200mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 100 V | 200mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCB1N6642 Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JANHCE1N5802 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCE1N5804 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCE1N5806 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCE1N5807 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JANHCE1N5809 MicrochipUFR,FRR Công nghệ: StandardTốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — |