Diode chỉnh lưu (Diodes - Rectifiers - Single)
6.529 mã linh kiện
6.529 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Công nghệ | Điện áp ngược tối đa (Vr) | Dòng chỉnh lưu trung bình (Io) | Điện áp thuận (Vf) | Tốc độ | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6631 Microchip1100V UFR,FRR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6631/TR Microchip1100V UFR,FRR TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io), | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6631U Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6631U/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6631US Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6631US/TR Microchip1100V UFR,FRR SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 1100 V,Tốc độ: Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io),Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| Standard | 1100 V | — | — | Fast Recovery =< 500ns, > 200mA (Io) | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6638 Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6638U Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6638U/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6638US Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6638US/TR Microchip125V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 125 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 125 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6639 Microchip75V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6639US Microchip75V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6639US/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6640 Microchip50V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6640US Microchip50V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6640US/TR Microchip50V Signal or Computer Diode SQ THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6641 Microchip50V Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6641US Microchip50V Signal or Computer Diode SQ THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 50 V,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| Standard | 50 V | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6641US/TR MicrochipSignal or Computer Diode Công nghệ: StandardTốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | — | — | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6642 Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode THT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6642/TR Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode THT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6642U Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6642U/TR Microchip75V 300mA Signal or Computer Diode SQ SMT TR Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6642UB Microchip75V 300mA 3 Pin CER Signal or Computer Diode SMT Công nghệ: StandardĐiện áp ngược tối đa (Vr): 75 V,Dòng chỉnh lưu trung bình (Io): 300mA,Tốc độ: Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed, | Đặt hàng trước |
| Standard | 75 V | 300mA | — | Small Signal =< 200mA (Io), Any Speed | — | — | — | Surface Mount | — | — |