Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6052A/TR Microchip49.9V 30A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6052AE3 Microchip49.9V 30A Lead-Free Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6052AE3/TR Microchip49.9V 30A Lead-Free Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6053 Microchip56.4 V 26.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 56.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 56.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6053A Microchip53.9V 28A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 53.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 53.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6053A/TR Microchip53.9V 28A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 53.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 53.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6054 Microchip61.9V 24A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 61.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 61.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6054/TR Microchip61.9V 24A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 61.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 61.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6054A Microchip59.3V 25.3A Bi-Directional TVS Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 59.3V, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 59.3V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6054A/TR Microchip59.3V 25.3A Bi-Directional TVS TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 59.3V, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 59.3V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| 1N6055 Microchip67.8V 22.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 67.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 67.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6055A Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6055A/TR Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6056 Microchip73.5V 20.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6056/TR Microchip73.5V 20.4A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 73.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 73.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6056A Microchip70.1V 21.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 70.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 70.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6056A/TR Microchip70.1V 21.4A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 70.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 70.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6057 Microchip80.5V 18.6A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 80.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 80.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6057A Microchip77V 19.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 77V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 77V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6057A/TR Microchip77V 19.5A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 77V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 77V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6058 Microchip89V 16.9A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 89V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 89V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6058A Microchip85V 17.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 85V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 85V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6058A/TR Microchip85V 17.7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 85V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 85V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6059 Microchip98V 15.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 98V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 98V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6059A Microchip92V 16.3A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 92V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 92V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |