Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1N6036A/TR Microchip11.3V 132A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 11.3V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 11.3V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6037 Microchip12.5V 120A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6037A Microchip12.1V 124A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6037A/TR Microchip12.1V 124A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 12.1V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 12.1V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6038 Microchip13.8V 109A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 13.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 13.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6038A Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6038A/TR Microchip13.4 112A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6039 Microchip15V 100A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6039/TR Microchip15V 100A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6039A Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6039A/TR Microchip14.5V 103A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 14.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 14.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6040 Microchip16.2V 93A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6040A Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6040A/TR Microchip15.6V 96A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 15.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 15.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6041 Microchip17.3V 87A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 17.3V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 17.3V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6041A Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6041A/TR Microchip16.7V 90A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 16.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 16.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6042 Microchip19V 79A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 19V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 19V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6042A Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6042A/TR Microchip18.2V 82A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 18.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 18.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6043 Microchip22V 68A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6043A Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6043A/TR Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6044 Microchip23.5V 64A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 23.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 23.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| 1N6044A Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |