Điện áp chuẩn (Voltage Reference)
72 mã linh kiện
72 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1502T-18E/CHYVAO Microchip7 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-20E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-25E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-30E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-33E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-33E/CHYVAO Microchip7 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-40E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-40E/CHYVAO Microchip7 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-45E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1502T-50E/CHY Microchip50 ppm 0.1% Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | ||
| MCP1525-I/TO Microchip2.5V Precision Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: TO-92,Vỏ theo hãng: TO-92, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | TO-92 | TO-92 | ||
| MCP1525T-I/TT Microchip2.5V Precision Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP1541-I/TO Microchip4.096V Precision Voltage Reference Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA)Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: TO-92,Vỏ theo hãng: TO-92, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | TO-92 | TO-92 | ||
| MCP1541T-I/TT Microchip4.096V Precision Voltage Reference Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| LM336 Taejin (HTC Korea)Các mạch tích hợp LM336-2.5/5.0 là diode ổn áp song song (shunt) chính xác 2.5V và 5.0V. Nguồn điện áp chuẩn IC đơn khối LM336-2.5 hoạt động như một Zener 2.5V có hệ số nhiệt độ thấp, trở kháng động 0.2Ω. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| LM385 Taejin (HTC Korea)Dòng LM385 là các diode điện áp chuẩn bandgap công suất siêu thấp (micropower). LM385-1.2/ 2.5 là diode điện áp chuẩn bandgap 2 chân hoạt động trong dải dòng 15µA đến 20mA. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| LM431A/C Taejin (HTC Korea)LM431 là ổn áp song song (shunt) điều chỉnh được ba chân, có độ ổn định nhiệt được quy định, đặt điện áp ngõ ra từ VREF (xấp xỉ 2.5V) đến 40V bằng hai điện trở ngoài. Linh kiện có trở kháng ngõ ra động điển hình 0.2ohm. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| LP431C Taejin (HTC Korea)LP431 là ổn áp song song (shunt) điều chỉnh được ba chân, có độ ổn định nhiệt được quy định. Điện áp ngõ ra có thể đặt ở bất kỳ giá trị nào từ VREF đến 36V bằng hai điện trở ngoài. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| TJR431A/C Taejin (HTC Korea)TJR431 là ổn áp song song (shunt) điều chỉnh được ba chân có độ ổn định nhiệt được quy định, đặt điện áp ngõ ra từ VREF đến 28V bằng hai điện trở ngoài. Linh kiện có trở kháng ngõ ra động điển hình 0.25ohm. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| TL431/A/C Taejin (HTC Korea)TL431 là ổn áp song song (shunt) điều chỉnh được ba chân, có độ ổn định nhiệt được quy định, đặt điện áp ngõ ra từ VREF (xấp xỉ 2.5V) đến 40V bằng hai điện trở ngoài. Linh kiện có trở kháng ngõ ra động điển hình 0.2Ω. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| TL431G/A/C Taejin (HTC Korea)TL431G là ổn áp song song (shunt) điều chỉnh được ba chân, có độ ổn định nhiệt được quy định, đặt điện áp ngõ ra từ VREF (xấp xỉ 2.5V) đến 40V bằng hai điện trở ngoài. Linh kiện có trở kháng ngõ ra động điển hình 0.2Ω. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — | ||
| TL432/A/C Taejin (HTC Korea)TL432 là nguồn điện áp chuẩn song song (shunt) ba chân, cung cấp điện áp chuẩn bandgap 1.24 V, 1.25V có độ chính xác cao với dung sai 1.0 %. Datasheet (PDF) | Đặt hàng trước | Liên hệ báo giá | — | — | — | — | — |