Bộ so sánh (Comparators)
231 mã linh kiện
231 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP6549T-I/SL MicrochipQuad 1.6V Open Drain Comparator, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6549T-I/ST MicrochipQuad 1.6V Open Drain Comparator, I temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6561RT-E/OT MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6561T-E/LT MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6561T-E/LTVAO MicrochipAutomotive, Single 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6561T-E/OT MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6561T-E/OTVAO MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6561UT-E/OT MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 | ||
| MCP6562-E/MS MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6562-E/SN MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6562AT-E/MF MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator w/CS, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP6562AT-E/UN MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator w/CS, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6562T-E/MS MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP6562T-E/MSVAO MicrochipAutomotive, Dual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6562T-E/SN MicrochipDual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6562T-E/SNVAO MicrochipAutomotive, Dual 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Cấp: Automotive, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | Automotive | — | — | — | ||
| MCP6563T-E/CH MicrochipSingle 1.8V Push/Pull Comparator w/ CS, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6564-E/SL MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC,Vỏ theo hãng: SOIC, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6564-E/ST MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6564AT-E/ML MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator w/CS, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VQFN Exposed Pad, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| MCP6564T-E/SL MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOIC, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOIC | SOIC | ||
| MCP6564T-E/SLVAO MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6564T-E/ST MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP6564T-E/STVAO MicrochipQuad 1.8V Push/Pull Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP6566RT-E/OT MicrochipSingle 1.8V Open Drain Comparator, E temp Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SOT-23, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SOT-23 | SOT-23 |