Bộ nhớ (Memory)
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
5.783 mã linh kiện trong 2 nhóm
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 25LC160AT-E/MS Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2. 5V SER EE EXT 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160CT-I/ST Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 TSSOP 4.4mm T/R | 8 TSSOP 4.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93L76RFJ-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 8KBIT 2MHZ 8SOP-J Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25AA080DT-I/MNY Microchip8K, 1K X 8, 32B PAGE, 1.8V SER EE IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA160D-I/MS Microchip16K, 2K X 8, 32B PAGE, 1.8V SER EE IND 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160A-I/P Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC320A-I/S16K Microchip32K, 4K X 8, 2.5V SER EE, IND, DIE in WAFFLE PK 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93L46RFJ-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 1KBIT 2MHZ 8SOP-J Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 24LC64T-I/MNY Microchip64K, 8K X 8, 1.8V SER EE IND 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA256-E/SM Microchip256k, 32K X 8 , 1.8V SER EE EXT 8 SOIJ .208in T/R | 8 SOIJ .208in T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93AA56A-I/SN Microchip2K, 256 X 8 SER EE 1.8V IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C66C-I/WF15K Microchip4K, 512 X 8 OR 256 X 16 SERIAL EE WAFER on FR 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 25C320T-E/SN Microchip32k, 4K X 8 , 5V SER EE EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC010A-I/SN Microchip1K, 128 X 8, 2.5V SER EE IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | 8 SOIC 3.90mm(.150in) TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC040AT-E/SN Microchip4K, 512 X 8, 2.5V SER EE EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC160C-E/P Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE EXT 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76C-I/WF15K Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE WAFER ON FR,IND 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC46BXT-E/SN Microchip1K, 64 X 16 SERIAL EE, EXT, ROTATED PINOUT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93LC46C-E/MS Microchip1K, 128 X 8 OR 64 X 16 SERIAL EE, EXT 8 MSOP 3x3mm TUBE | 8 MSOP 3x3mm TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| BR93L56RFV-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 2KBIT 2MHZ 8SSOPB Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25AA640T-I/SN Microchip64k, 8K X 8 , 1.8V SER EE IND 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| BR25S128F-WE2 ROHM SemiconductorIC EEPROM 128KBIT 20MHZ 8SOP Datasheet (PDF) | — | Có hàng sau 2–3 ngày |
| ||
| 25AA040A/S16K Microchip4K, 512 X 8, 1.8V SER EE, DIE in WAFFLE PK 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| 25AA160A-I/P Microchip16K, 2K X 8, 16B PAGE, 1.8V SER EE IND 8 PDIP .300in TUBE | 8 PDIP .300in TUBE | Đặt hàng trước |
| ||
| 25LC080CT-E/MS Microchip8K, 1K X 8, 16B PAGE, 2.5V SER EE EXT 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
|