93C76C-I/WF15K
8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE WAFER ON FR,IND
Thông số
- Mã nhà sản xuất
- 93C76C-I/WF15K
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 0 WAFER WFRAME
- RoHS
- Đạt chuẩn RoHS
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Cách đóng gói (Package) | Wafer |
| Kiểu bộ nhớ (Memory Type) | Non-Volatile |
| Định dạng bộ nhớ (Memory Format) | EEPROM |
| Công nghệ (Technology) | EEPROM |
| Dung lượng (Memory Size) | 8Kbit |
| Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization) | 512 x 16 |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | Microwire |
| Điện áp nguồn (Voltage - Supply) | 4.5V ~ 5.5V |
| Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature) | -40°C ~ 85°C (TA) |
| Kiểu lắp (Mounting Type) | Die |
| Vỏ (Package / Case) | Die |
| Vỏ theo hãng (Supplier Device Package) | Wafer |
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| 93C76C/S15K Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE DIE in WAFFLE PK IND 0 DICE WPAC | 0 DICE WPAC | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76C/W15K Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE WAFER,IND 0 WAFER WJAR | 0 WAFER WJAR | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76C/WF15K Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE WAFER ON FR,IND 0 WAFER WFRAME | 0 WAFER WFRAME | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76CT-E/MNY Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,EXT 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | 8 TDFN 2x3x0.8mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76CT-E/MS Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,EXT 8 MSOP 3x3mm T/R | 8 MSOP 3x3mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76CT-E/SN Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,EXT 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | 8 SOIC 3.90mm(.150in) T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76CT-E/ST Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,EXT 8 TSSOP 4.4mm T/R | 8 TSSOP 4.4mm T/R | Đặt hàng trước |
| ||
| 93C76CT-I/MC Microchip8k, 512 X 16 OR 1024 X 8 SERIAL EE,IND 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | 8 DFN 2x3x0.9mm T/R | Đặt hàng trước |
|