Chip nhớ (Memory)
5.669 mã linh kiện
5.669 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Kiểu bộ nhớ | Định dạng bộ nhớ | Công nghệ | Dung lượng | Tổ chức bộ nhớ | Giao tiếp bộ nhớ | Tần số xung nhịp | Điện áp nguồn | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AT28C256-15FM/883-815 Microchip150NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-FLATPACK,Vỏ theo hãng: 28-FLATPACK (10.2x18.3), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 28-FLATPACK | 28-FLATPACK (10.2x18.3) | ||
| AT28C256-15JU Microchip150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Giao tiếp bộ nhớ: ParallelNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT28C256-15JU-T Microchip150NS, PLCC, IND TEMP, GREEN Giao tiếp bộ nhớ: ParallelNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-PLCC, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 32-PLCC | 32-PLCC (11.5x14) | ||
| AT28C256-15LM/883 Microchip150NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-15LM/883-815 Microchip150NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-15PU Microchip150NS, PDIP, IND TEMP, GREEN Giao tiếp bộ nhớ: ParallelNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-DIP (0.600", 15.24mm), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP | ||
| AT28C256-15SU Microchip150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Giao tiếp bộ nhớ: ParallelNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC | ||
| AT28C256-15SU-T Microchip150NS, SOIC, IND TEMP, GREEN Giao tiếp bộ nhớ: ParallelNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC | ||
| AT28C256-15UM/883 Microchip150NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CPGA,Vỏ theo hãng: 28-CPGA (13.6x15.1), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CPGA | 28-CPGA (13.6x15.1) | ||
| AT28C256-15UM/883-815 Microchip150NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CPGA,Vỏ theo hãng: 28-CPGA (13.6x15.1), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CPGA | 28-CPGA (13.6x15.1) | ||
| AT28C256-20DM/883 Microchip200NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CERDIP,Vỏ theo hãng: 28-CERDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CERDIP | 28-CERDIP | ||
| AT28C256-20DM/883-815 Microchip200NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CERDIP,Vỏ theo hãng: 28-CERDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CERDIP | 28-CERDIP | ||
| AT28C256-20FM/883 Microchip200NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-FLATPACK,Vỏ theo hãng: 28-FLATPACK (10.2x18.3), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 28-FLATPACK | 28-FLATPACK (10.2x18.3) | ||
| AT28C256-20FM/883-815 Microchip200NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-FLATPACK,Vỏ theo hãng: 28-FLATPACK (10.2x18.3), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 28-FLATPACK | 28-FLATPACK (10.2x18.3) | ||
| AT28C256-20LM/883 Microchip200NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-20LM/883-815 Microchip200NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-20UM/883 Microchip200NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CPGA,Vỏ theo hãng: 28-CPGA (13.6x15.1), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CPGA | 28-CPGA (13.6x15.1) | ||
| AT28C256-20UM/883-815 Microchip200NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CPGA,Vỏ theo hãng: 28-CPGA (13.6x15.1), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CPGA | 28-CPGA (13.6x15.1) | ||
| AT28C256-25DM/883 Microchip250NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CERDIP,Vỏ theo hãng: 28-CERDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CERDIP | 28-CERDIP | ||
| AT28C256-25DM/883-815 Microchip250NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CERDIP,Vỏ theo hãng: 28-CERDIP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CERDIP | 28-CERDIP | ||
| AT28C256-25FM/883 Microchip250NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-FLATPACK,Vỏ theo hãng: 28-FLATPACK (10.2x18.3), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 28-FLATPACK | 28-FLATPACK (10.2x18.3) | ||
| AT28C256-25FM/883-815 Microchip250NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 28-FLATPACK,Vỏ theo hãng: 28-FLATPACK (10.2x18.3), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 28-FLATPACK | 28-FLATPACK (10.2x18.3) | ||
| AT28C256-25LM/883 Microchip250NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-25LM/883-815 Microchip250NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 32-CLCC,Vỏ theo hãng: 32-CLCC (11.4x14), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Surface Mount | 32-CLCC | 32-CLCC (11.4x14) | ||
| AT28C256-25UM/883 Microchip250NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT Giao tiếp bộ nhớ: ParallelKiểu lắp: Through Hole,Vỏ: 28-CPGA,Vỏ theo hãng: 28-CPGA (13.6x15.1), | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | Parallel | — | — | — | Through Hole | 28-CPGA | 28-CPGA (13.6x15.1) |