AT28C256-25DM/883-815
250NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT

Thông số
- Mã nhà sản xuất
- AT28C256-25DM/883-815
- Hãng sản xuất
- Microchip
- Đóng gói
- 28 CERDIP .600 In
- Vỏ (Package)
- 28 CERDIP .600 In
- Kiểu đóng gói
- Ống (Tube)
- Số lượng mỗi gói (SPQ)
- 14
- Dòng sản phẩm Microchip
- ATMEL EEPROM
Thông số kỹ thuật
| Danh mục (Category) | Chip nhớ |
|---|---|
| Hãng (Mfr) | Microchip |
| Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface) | Parallel |
Thông tin chi tiết
AT28C256-25DM/883-815 – chip nhớ của Microchip Technology: 250NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT.
- Vỏ (Package): 28 CERDIP .600 In
- Kiểu đóng gói: Ống (Tube)
- Số lượng mỗi gói (SPQ): 14
Hàng đặt trước theo đơn, giá theo số lượng 1+, 10+, 25+, 100+. Liên hệ R&P để biết thời gian giao hàng và giá cho số lượng lớn.
Mã tương tự
| Ảnh | Mã linh kiện | Đóng gói | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua |
|---|---|---|---|---|---|
| AT28C256-25FM/883 Microchip250NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT 28 FLATPACK 10.2x18.3x3.02mm | 28 FLATPACK 10.2x18.3x3.02mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256-25FM/883-815 Microchip250NS, FLATPACK, 883C; LEV B COMPLIANT 28 FLATPACK 10.2x18.3x3.02mm | 28 FLATPACK 10.2x18.3x3.02mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256-25LM/883 Microchip250NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT 32 CLCC 11.4x14x2.54mm | 32 CLCC 11.4x14x2.54mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256-25LM/883-815 Microchip250NS, LCC, 883C; LEV B COMPLIANT 32 CLCC 11.4x14x2.54mm | 32 CLCC 11.4x14x2.54mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256-25UM/883 Microchip250NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT 28 CPGA 13.6x15.1x2.57mm | 28 CPGA 13.6x15.1x2.57mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256-25UM/883-815 Microchip250NS, PGA, 883C; LEV B COMPLIANT 28 CPGA 13.6x15.1x2.57mm | 28 CPGA 13.6x15.1x2.57mm | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256E-15DM/883 Microchip150NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT 28 CERDIP .600 In | 28 CERDIP .600 In | Đặt hàng trước |
| ||
| AT28C256E-15DM/883-815 Microchip150NS, CERDIP, 883C; LEV B COMPLIANT 28 CERDIP .600 In | 28 CERDIP .600 In | Đặt hàng trước |
|
