Bộ điều khiển nguồn xung DC-DC (DC DC Switching Controllers)
341 mã linh kiện
341 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1631VT-E/SS MicrochipIntegrated HS PWM, V Mode Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: SSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | SSOP | SSOP | ||
| MCP1631VT-E/ST MicrochipIntegrated HS PWM, V Mode Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP | ||
| MCP1632-AAE/MC MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP1632-AAE/MS MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP1632-BAE/MC MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP1632-BAE/MS MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP1632T-AAE/MC MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP1632T-AAE/MS MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP1632T-BAE/MC MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP1632T-BAE/MS MicrochipStandalone Low-Side PWM Controller with Integrated MOSFET Driver Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: TSSOP,Vỏ theo hãng: MSOP, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | TSSOP | MSOP | ||
| MCP1633-E/MG MicrochipHigh Speed PWM Controller with Dimming Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP1633T-E/MG MicrochipHigh Speed PWM Controller with Dimming Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP164GX1000TAA-I/KCX MicrochipPMIC, 8 Bucks, 4 LDOs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP164GX1000TAB-I/KCX MicrochipPMIC, 8 Bucks, 4 LDOs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP16503T-E/S8B MicrochipPMIC, 4 Bucks, 2 LDOs Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP16701T-I/KCX MicrochipPMIC, 8 Bucks, 4 LDOs Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP16701TA-I/KCX MicrochipPMIC, 8 Bucks, 4 LDOs Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) | Đặt hàng trước |
| — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | ||
| MCP19035-AAAAE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 300kHz, 20ns Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035-AAABE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 300kHz, 12ns Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035-BAAAE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 600kHz, 20ns Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035-BAABE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 600kHz, 12ns Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035T-AAAAE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 300kHz, 20ns Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035T-AAABE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 300kHz, 8ns Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035T-BAAAE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 600kHz, 20ns Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN | ||
| MCP19035T-BAABE/MF MicrochipSynchronous Buck, PWM Controller, 600kHz, 8ns Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: VDFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: DFN, | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | — | — | Surface Mount | VDFN Exposed Pad | DFN |