Bộ điều khiển nguồn xung DC-DC (DC DC Switching Controllers)
341 mã linh kiện
341 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MCP1652R-E/MS MicrochipBoost Controller w/Pgood Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1650S-E/MS MicrochipBoost Controller: UVLO 2.55V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1650R-E/MS MicrochipBoost Controller; UVLO 2V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1651S-E/MS MicrochipBoost Controller w/Lbatt Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1651R-E/MS MicrochipBoost Controller w/Lbatt Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1650ST-E/MS MicrochipBoost Controller: UVLO 2.55V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1650RT-E/MS MicrochipBoost Controller; UVLO 2V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1652RT-E/MS MicrochipBoost Controller w/Pgood Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1651RT-E/MS MicrochipBoost Controller w/Lbatt Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1651ST-E/MS MicrochipBoost Controller w/Lbatt Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1652S-E/MS MicrochipBoost Controller w/Pgood Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| MCP1653S-E/UN MicrochipBoost Controller w/LBatt&Pgood Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1653ST-E/UN MicrochipBoost Controller w/LBatt&Pgood Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1653RT-E/UN MicrochipBoost Controller w/LBatt&Pgood Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1653R-E/UN MicrochipBoost Controller w/LBatt&Pgood Ind; UVLO 2V Cách đóng gói: TubeNhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tube | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 10-TSSOP, 10-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 10-MSOP (3x3) | ||
| MCP1652ST-E/MS MicrochipBoost Controller w/Pgood Ind; UVLO 2.55V Cách đóng gói: Tape & Reel (TR)Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C (TA),Kiểu lắp: Surface Mount,Vỏ: 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width), | Đặt hàng trước |
| Tape & Reel (TR) | -40°C ~ 125°C (TA) | — | Surface Mount | 8-TSSOP, 8-MSOP (0.118", 3.00mm Width) | 8-MSOP (3x3) | ||
| AAC243E-S8A-G-LF-TR MicrochipCurrent Mode PWM Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9110NG-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 120V, 1% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9112NG-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 120V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9113NG-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 120V, 1% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9120NG-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 450V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9120NG-G-M901 MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 450V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9120P-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 450V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9123NG-G MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 450V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — | ||
| HV9123NG-G-M901 MicrochipSWITCHMODE CONTROLLER, 450V, 2% REF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | — |