Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAN9352T/PT Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9352TI/ML Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9352TI/PT Microchip2-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with 8/16-Bit Non-PCI CPU Interface Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9353/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9353/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9353I/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9353I/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9353T/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9353T/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9353TI/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9353TI/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single MII/RMII/Turbo MII or Dual RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9354/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9354I/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9354T/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9354TI/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Single RMII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9355/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9355/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9355I/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9355I/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9355T/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9355T/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9355TI/ML Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9355TI/PT Microchip3-Port 10/100 Managed Ethernet Switch with Dual MII/RMII/Turbo MII Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9360C-I/CQB-101 MicrochipAVB Audio Endpoint with integrated support for gPTP, AVTP, RTP, CRF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9360C-I/CQBT-101 MicrochipAVB Audio Endpoint with integrated support for gPTP, AVTP, RTP, CRF | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — |