Bộ điều khiển giao tiếp (Controllers)
1.181 mã linh kiện
1.181 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Cách đóng gói | Nhiệt độ làm việc | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LAN91C96-MS Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN91C96-MU Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN91C96I-MS Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN91C96I-MU Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9210-ABZJ Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9211-ABZJ Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9215-MT Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9215I-MT Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9217-MT Microchip10Based-T Ethernet Controller with MII interface | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9218-MT Microchip10Based-T Ethernet Controller with 32bit Host interface | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9218I-MT Microchip10Based-T Ethernet Controller with 32bit Host interface | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9220-ABZJ Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9221-ABZJ Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9221I-ABZJ Microchip10Based-T Ethernet Controller | Đặt hàng trước |
| — | — | — | — | — | ||
| LAN9250/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9250/PT Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9250I/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9250I/PT Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9250T/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9250T/PT Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9250TI/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9250TI/PT Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: TQFP,Vỏ theo hãng: TQFP, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP | ||
| LAN9250TV/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9250V/ML Microchip10/100 Industrial Ethernet Controller & PHY Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN | ||
| LAN9252/ML Microchip2/3-Port EtherCAT Slave Controller with Integrated Ethernet PHYs Kiểu lắp: Surface MountVỏ: VQFN Exposed Pad,Vỏ theo hãng: QFN, | Đặt hàng trước |
| — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |