Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6068A/TR Microchip245V 6.1A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 245V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 245V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6069A Microchip261V 5.7A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 261V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 261V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6069A/TR Microchip261V 5.7A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 261V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 261V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6070A Microchip278V 5.4A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 278V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 278V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6070A/TR Microchip278V 5.4A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 278V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 278V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6071A Microchip294V 5.1A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 294V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 294V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6071A/TR Microchip294V 5.1A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 294V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 294V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6072A Microchip328V 4.6A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 328V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 328V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6072A/TR Microchip328V 4.6A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 328V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 328V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6103 Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6103A Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6103AUS Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6103AUS/TR Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6103US Microchip7.13V 175mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.13V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.13V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6104 Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6104A Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6104AUS Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6104AUS/TR Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6104US Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6104US/TR Microchip7.79V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 7.79V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 7.79V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6105 Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6105A Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6105AUS Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6105AUS/TR Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — | ||
| JAN1N6105US Microchip8.65V 150mA Bi-Directional TVS SQ SMT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 8.65V,Kiểu lắp: Surface Mount, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 8.65V | — | — | — | — | Surface Mount | — | — |