Diode TVS (TVS - Diodes)
15.354 mã linh kiện
15.354 mã linh kiện
| Ảnh | Mã linh kiện | Tồn kho | Đơn giá (chưa VAT) | Đặt mua | Số kênh một chiều | Số kênh hai chiều | Điện áp chờ ngược (Vrwm) | Công suất xung đỉnh | Nhiệt độ làm việc | Cấp | Tiêu chuẩn | Kiểu lắp | Vỏ | Vỏ theo hãng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| JAN1N6043A Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6043A/TR Microchip21.2V 71A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 21.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 21.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6044A Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6044A/TR Microchip22.5V 67A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 22.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 22.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6045A Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6045A/TR Microchip25.2 59.5A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | — | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6046A Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6046A/TR Microchip27.7V 54A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 27.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 27.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6047A Microchip30.6V 49A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 30.6V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 30.6V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6048A Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6048A/TR Microchip33.2V 45A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 33.2V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 33.2V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6049A Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6049A/TR Microchip37.5V 40A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 37.5V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 37.5V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6050A Microchip41.4V 36A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 41.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 41.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6050A/TR Microchip41.4V 36A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 41.4V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 41.4V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6051A Microchip45.7V 33A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 45.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 45.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6051A/TR Microchip45.7V 33A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 45.7V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 45.7V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6052A Microchip49.9V 30A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6052A/TR Microchip49.9V 30A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 49.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 49.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6053A Microchip53.9V 28A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 53.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 53.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6053A/TR Microchip53.9V 28A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 53.9V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 53.9V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6054A Microchip59.3V 25.3A Bi-Directional TVS Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 59.3V, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 59.3V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6054A/TR Microchip59.3V 25.3A Bi-Directional TVS TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 59.3V, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 59.3V | — | — | — | — | — | — | — | ||
| JAN1N6055A Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — | ||
| JAN1N6055A/TR Microchip64.8V 23.2A Bi-Directional TVS THT TR Số kênh hai chiều: 1Điện áp chờ ngược (Vrwm): 64.8V,Kiểu lắp: Through Hole, | Đặt hàng trước |
| — | 1 | 64.8V | — | — | — | — | Through Hole | — | — |