Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25LC1024-E/P

1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8

Thông số

Mã nhà sản xuất
25LC1024-E/P
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
8 PDIP .300in TUBE
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Tube
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Mbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128K x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 125°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Through Hole
Vỏ (Package / Case)8-DIP (0.300", 7.62mm)
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)8-PDIP
Mã tương tự
25LC1024-E/SM

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 SOIJ .208in TUBE

Đặt hàng trước
1+
116.891 ₫
10+
111.578 ₫
25+
106.848 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/MF

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND

8 DFN-S 6x5x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
123.013 ₫
10+
117.422 ₫
25+
112.691 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/P

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
121.556 ₫
10+
116.030 ₫
25+
111.857 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/S16K

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND, DIE in WAFFLE PK

0 DICE WPAC

Đặt hàng trước
1+
85.118 ₫
10+
81.249 ₫
26+
78.175 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/SM

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND

8 SOIJ .208in TUBE

Đặt hàng trước
1+
114.560 ₫
10+
109.352 ₫
25+
105.179 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/W16K

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND, WAFER

0 WAFER WJAR

Đặt hàng trước
1+
83.952 ₫
10+
80.136 ₫
26+
77.115 ₫
+1 mức giá

25LC1024-I/WF16K

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND, WAFER on FR

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
84.535 ₫
10+
80.693 ₫
26+
77.645 ₫
+1 mức giá

25LC1024T-E/MF

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
125.054 ₫
10+
119.369 ₫
25+
115.474 ₫
+1 mức giá