Bỏ qua tới nội dung

Microchip

25LC1024-I/W16K

1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND, WAFER

0

Thông số

Mã nhà sản xuất
25LC1024-I/W16K
Hãng sản xuất
Microchip
Đóng gói
0 WAFER WJAR
RoHS
Đạt chuẩn RoHS

Thông số kỹ thuật

Danh mục (Category)Chip nhớ
Hãng (Mfr)Microchip
Cách đóng gói (Package)Wafer
Kiểu bộ nhớ (Memory Type)Non-Volatile
Định dạng bộ nhớ (Memory Format)EEPROM
Công nghệ (Technology)EEPROM
Dung lượng (Memory Size)1Mbit
Tổ chức bộ nhớ (Memory Organization)128K x 8
Giao tiếp bộ nhớ (Memory Interface)SPI
Điện áp nguồn (Voltage - Supply)2.5V ~ 5.5V
Nhiệt độ làm việc (Operating Temperature)-40°C ~ 85°C (TA)
Kiểu lắp (Mounting Type)Die
Vỏ (Package / Case)Die
Vỏ theo hãng (Supplier Device Package)Wafer
Mã tương tự
25LC1024-I/WF16K

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND, WAFER on FR

0 WAFER WFRAME

Đặt hàng trước
1+
84.535 ₫
10+
80.693 ₫
26+
77.645 ₫
+1 mức giá

25LC1024T-E/MF

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
125.054 ₫
10+
119.369 ₫
25+
115.474 ₫
+1 mức giá

25LC1024T-E/SM

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 SOIJ .208in T/R

Đặt hàng trước
1+
116.891 ₫
10+
111.578 ₫
25+
106.848 ₫
+1 mức giá

25LC1024T-I/MF

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND

8 DFN-S 6x5x0.9mm T/R

Đặt hàng trước
1+
123.013 ₫
10+
117.422 ₫
25+
112.691 ₫
+1 mức giá

25LC1024T-I/SM

Microchip1024k, 128K X 8 , 2.5V SER EE IND

8 SOIJ .208in T/R

Đặt hàng trước
1+
114.560 ₫
10+
109.352 ₫
25+
105.179 ₫
+1 mức giá

25LC128-E/MF

Microchip128k, 16K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 DFN-S 6x5x0.9mm TUBE

Đặt hàng trước
1+
44.308 ₫
10+
42.294 ₫
25+
41.181 ₫
+1 mức giá

25LC128-E/P

Microchip128k, 16K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 PDIP .300in TUBE

Đặt hàng trước
1+
39.353 ₫
10+
37.564 ₫
25+
35.894 ₫
+1 mức giá

25LC128-E/SM

Microchip128k, 16K X 8 , 2.5V SER EE EXT

8 SOIJ .208in TUBE

Đặt hàng trước
1+
36.146 ₫
10+
34.503 ₫
25+
32.834 ₫
+1 mức giá