PIC24FV16KA302-E/SO Microchip . 16KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.948 ₫
10+ 86.814 ₫
26+ 79.500 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 16KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX564F128L-I/PF Microchip . 100 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.791 ₫
10+ 209.800,5 ₫
25+ 192.270,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) dsPIC33FJ128GP306-I/PT Microchip . 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.208 ₫
10+ 209.244 ₫
25+ 192.270,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F Tray dsPIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF4523-I/PT Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 213.086,5 ₫
10+ 203.400,75 ₫
25+ 186.984 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF876-04I/SO Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 221.831,5 ₫
10+ 211.748,25 ₫
25+ 208.409,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F2423-I/ML Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM, 25I/O, 8-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.106,5 ₫
10+ 170.010,75 ₫
25+ 156.098,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) dsPIC33EP128GP502T-I/SS Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
26+ 101.230 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 44 ATMEGA164P-20AQ Microchip . 20 MHZ, TQFP, EXT TEMP, GREEN 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 143.709,5 ₫
10+ 137.177,25 ₫
25+ 125.769 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12C509AT-04I/SM Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.931,5 ₫
10+ 44.798,25 ₫
25+ 43.963,5 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC18LF4450-I/ML Microchip . 16KB Flash, 768 RAM, 34 I/O, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 107.855 ₫
10+ 102.952,5 ₫
26+ 94.340 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX440F128H-80I/PT Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.208 ₫
10+ 209.244 ₫
25+ 191.714,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC18LF45K22-E/PT Microchip . 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 108.146,5 ₫
10+ 103.230,75 ₫
25+ 94.326,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — — 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18LF45K80-I/ML Microchip . ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.474,5 ₫
10+ 112.134,75 ₫
25+ 102.674,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit 16 MIPs CANbus Cap Sense — 32KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX250F128B-50I/SO Microchip . 32-bit family, 128KB FLASH, 32 KB RAM, 50MHz
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 152.163 ₫
10+ 145.246,5 ₫
25+ 133.838,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 50MHz — — — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F819-I/SSTSL Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.454 ₫
10+ 76.797 ₫
26+ 73.935 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F23K22-I/SP Microchip . 8KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.786 ₫
10+ 79.023 ₫
25+ 72.345 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC24HJ128GP506A-H/MR Microchip . 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 280.714,5 ₫
10+ 267.954,75 ₫
25+ 245.694,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC32MX460F256LT-80V/BG Microchip . 256 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 269.346 ₫
10+ 257.103 ₫
25+ 235.677,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC32MX575F512H-80I/PT Microchip . 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 295.289,5 ₫
10+ 281.867,25 ₫
25+ 258.216 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC12C672-10E/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.361 ₫
10+ 92.935,5 ₫
25+ 90.153 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC12CE674-04I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.442 ₫
10+ 96.831 ₫
25+ 93.770,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC24EP512GP206T-E/MR Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 172.822,4 ₫
10+ 164.965,15 ₫
26+ 151.195,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16LF876A-I/SS Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 183.645 ₫
10+ 175.297,5 ₫
25+ 170.567,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC18F65K90-I/MRRSL Microchip . 32kB Flash, 2kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.940 ₫
10+ 100.170 ₫
26+ 91.955 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 32KB FLASH 1K x 8 2K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18LF27J13T-I/SO Microchip . 28-pin, GP, 128KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, 12-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.859 ₫
10+ 96.274,5 ₫
26+ 88.245 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 128KB FLASH — 4K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC