PIC16LF871-I/P Microchip . 3.5 KB Flash, 128 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.215,5 ₫
10+ 127.160,25 ₫
25+ 124.377,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP 44 ATMEGA164A-AU Microchip . 20 MHz,TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 117.474,5 ₫
10+ 112.134,75 ₫
25+ 103.509 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC18F66K90T-I/PTRSL Microchip . 64kB Flash, 4kB RAM, 1kB EE, nanoWatt XLP, LCD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.434 ₫
10+ 110.187 ₫
26+ 100.965 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 64KB FLASH 1K x 8 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC12C672-04/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.122 ₫
10+ 74.571 ₫
25+ 72.623,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP dsPIC33EP128GP506-I/MR Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 141.377,5 ₫
10+ 134.951,25 ₫
25+ 123.821,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tube dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC12CE518-04/SM Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.470 ₫
10+ 50.085 ₫
25+ 48.693,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC16C558-04E/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 130.592 ₫
10+ 124.656 ₫
26+ 120.310 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F2220T-I/SO Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.920 ₫
10+ 133.560 ₫
26+ 129.850 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC18F248-I/SP Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 252.730,5 ₫
10+ 241.242,75 ₫
25+ 234.843 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4520-I/PT Microchip . 32 KB Flash,1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 164.114,5 ₫
10+ 156.654,75 ₫
25+ 152.759,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24EP32MC204T-I/PT Microchip . 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.786 ₫
10+ 79.023 ₫
26+ 72.610 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC24HJ12GP202-E/SS Microchip . 12KB, Flash, 1024bytes-RAM, 40MIPS, 21I/O, 16-bit Family,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 133.798,5 ₫
10+ 127.716,75 ₫
25+ 117.421,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs — — 21 12KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC32MX250F128D-V/PT Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 160.325 ₫
10+ 153.037,5 ₫
25+ 140.516,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LV54A-02I/P Microchip . 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Cách đóng gói: Tube · Tốc độ: 2MHz , · Số chân I/O: 12 , · Bộ nhớ chương trình: 0.75KB ,
Đặt hàng trước
1+ 90.365 ₫
10+ 86.257,5 ₫
26+ 83.210 ₫ +1 mức giá — Tube — — 2MHz — — 12 0.75KB OTP — 25 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC24HJ128GP502-H/SO Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash, CAN, DMA, 40 MIPS, nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 262.058,5 ₫
10+ 250.146,75 ₫
25+ 228.999,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC32MX575F512H-80I/MR Microchip . 512KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 299.662 ₫
10+ 286.041 ₫
25+ 262.389,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC24EP256MC206-I/MR Microchip . 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 64 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 148.665 ₫
10+ 141.907,5 ₫
25+ 129.664,5 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — Motor Control PWM — 256KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC24EP32GP204T-I/ML Microchip . 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.830,5 ₫
10+ 74.292,75 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tape & Reel (TR) PIC 16-Bit 70MHz — — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FV32KA302-E/SP Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, 5V
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 102.608 ₫
10+ 97.944 ₫
26+ 89.835 ₫ +1 mức giá PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — Cap Sense — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC32MX430F064HT-I/PT Microchip . 80MHz, 64KB Flash, 16 KB RAM, CTMU, I2S, DMA, USB-OTG
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 142.252 ₫
10+ 135.786 ₫
25+ 123.264,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S, USB Cap Sense, DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) dsPIC33EP128GP504-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 132.924 ₫
10+ 126.882 ₫
26+ 116.335 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus — — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC12F1840-I/P Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 6 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.931,5 ₫
10+ 44.798,25 ₫
25+ 40.902,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC12F509-I/MC Microchip . 1.5 KB Flash, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 27.692,5 ₫
10+ 26.433,75 ₫
25+ 24.486 ₫ +1 mức giá PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.5KB FLASH — 41 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (2x3) PIC18LF4539-I/P Microchip . 24 KB Flash, 1408 RAM, 32 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 250.107 ₫
10+ 238.738,5 ₫
25+ 232.060,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 32 24KB FLASH — 1408 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC32MX340F128H-80V/MR Microchip . 128 KB Flash, 32 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 219.791 ₫
10+ 209.800,5 ₫
25+ 192.270,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz — DMA — 128KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9)