PIC18LF2539-I/SP Microchip . 24 KB Flash, 1408 RAM, 21 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 158.881 ₫
26+ 154.760 ₫
100+ 150.520 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 21 24KB FLASH — 1408 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C622AT-20/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 59.824 ₫
26+ 58.565 ₫
100+ 56.710 ₫ PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC12F635-E/P Microchip . 1.75 KB Flash, 64 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 33.112 ₫
26+ 32.330 ₫
100+ 31.800 ₫ PIC® 12F Tube PIC 8-Bit — — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 8-DIP (0.300", 7.62mm) 8-PDIP PIC18F2458T-I/SO Microchip . 24KB Flash, 2KB RAM, 256 bytes EEPROM, 24 I/O, USB, 12bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 138.847 ₫
26+ 127.465 ₫
100+ 115.275 ₫ PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — USB — 24 24KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF737T-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 112.970 ₫
26+ 111.035 ₫
100+ 109.180 ₫ PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC12F615-H/MD Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 6 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 12F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 30.329 ₫
26+ 27.825 ₫
100+ 25.175 ₫ PIC® 12F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 6 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (4x4) 28 ATMEGA168PA-PN Microchip . 20 MHz, PDIP, 105C, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC18F4221-E/P Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 94.327 ₫
26+ 86.655 ₫
100+ 78.175 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F4450-I/ML Microchip . 16KB Flash, 768 RAM, 34 I/O, FS-USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 98.779 ₫
26+ 90.365 ₫
100+ 81.885 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — USB — 34 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC24FV16KM102-E/SP Microchip . 16 Bit MCU, 16KB Flash, 1 KB RAM, 512B EEPROM, MCCP/SCCP, 12-bit ADC, Comparator, CLC
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 82.084 ₫
26+ 75.260 ₫
100+ 68.105 ₫ PIC® 24F Tube PIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C57-RC/SP Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 116.587 ₫
26+ 112.360 ₫
100+ 107.855 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 40 ATMEGA164PV-10PU Microchip . 10MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16LF74T-I/L Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 145.247 ₫
26+ 143.100 ₫
100+ 140.450 ₫ PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC18LF4221-I/ML Microchip . 4 KB Flash, 512 RAM
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 93.770 ₫
26+ 85.860 ₫
100+ 77.910 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — — 4KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C558-20I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 127.160 ₫
26+ 122.430 ₫
100+ 117.660 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LC715-04/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 87.649 ₫
26+ 84.535 ₫
100+ 81.620 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC18F6720-E/PT Microchip . 128 KB Flash, 3840 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 342.526 ₫
26+ 333.635 ₫
100+ 324.360 ₫ PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 52 128KB FLASH — 3840 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC24F08KA102-E/ML Microchip . 8KB Flash, 1.5KB RAM, 512B EEPROM, 16 MIPS, 24 I/O,16-bit PIC24F Family, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 72.345 ₫
26+ 65.720 ₫
100+ 59.890 ₫ PIC® 24F Tube PIC 16-Bit 16 MIPs — — 24 8KB FLASH 512 x 8 1.5K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16C64A-20I/P Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 166.950 ₫
26+ 162.445 ₫
100+ 157.940 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18F4610-I/ML Microchip . 64 KB Flash,3968 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 141.351 ₫
26+ 138.065 ₫
100+ 134.620 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 64KB FLASH — 3968 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18F2585-H/SO Microchip . 48 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 201.731 ₫
26+ 196.630 ₫
100+ 192.125 ₫ PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — CANbus — 25 48KB FLASH — 3328 x 8 — — — -40°C ~ 150°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16C64A-04I/PQ Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 182.254 ₫
26+ 177.550 ₫
100+ 172.515 ₫ PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 33 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-MQFP 44-MQFP (10x10) 40 ATMEGA164PV-10PQ Microchip . 10MHZ, TQFP, EXT TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trướcLiên hệ báo giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16C57C-20I/SP Microchip . 3 KB OTP, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 72.345 ₫
26+ 70.490 ₫
100+ 68.370 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 20 3KB OTP — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C56A-04/SS Microchip . 1.5 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
10+ 50.920 ₫
26+ 49.555 ₫
100+ 48.230 ₫ PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 1.5KB OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP