 | dsPIC33CK256MC003T-I/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.114 ₫
- 10+
- 19.199 ₫
- 25+
- 19.199 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK256MC005-E/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 25.361 ₫
- 10+
- 24.208 ₫
- 25+
- 24.208 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK256MC005-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.280 ₫
- 10+
- 20.312 ₫
- 25+
- 20.312 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK256MC005T-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.571 ₫
- 10+
- 20.591 ₫
- 25+
- 20.591 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK256MC006-E/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 25.599 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK256MC006-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 22.737 ₫
- 10+
- 21.704 ₫
- 25+
- 21.704 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK256MC006T-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 256K Flash, 16K RAM, MC PWMs, CAN-FD, 12-bit ADC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 23.029 ₫
- 10+
- 21.982 ₫
- 25+
- 21.982 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | CANbus | PWM | — | 256KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK32MC002-E/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.365 ₫
- 10+
- 17.530 ₫
- 25+
- 17.530 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK32MC002-I/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 14.867 ₫
- 10+
- 14.191 ₫
- 25+
- 14.191 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK32MC002T-I/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.158 ₫
- 10+
- 14.469 ₫
- 25+
- 14.469 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK32MC003-E/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.948 ₫
- 10+
- 18.086 ₫
- 25+
- 18.086 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK32MC003-I/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.449 ₫
- 10+
- 14.747 ₫
- 25+
- 14.747 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK32MC003T-I/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.741 ₫
- 10+
- 15.025 ₫
- 25+
- 15.025 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK32MC005-E/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 20.697 ₫
- 10+
- 19.756 ₫
- 25+
- 19.756 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK32MC005-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.199 ₫
- 10+
- 16.417 ₫
- 25+
- 16.417 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK32MC005T-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 32K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.490 ₫
- 10+
- 16.695 ₫
- 25+
- 16.695 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 32KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK64MC002-E/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.948 ₫
- 10+
- 18.086 ₫
- 25+
- 18.086 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK64MC002-I/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.449 ₫
- 10+
- 14.747 ₫
- 25+
- 14.747 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK64MC002T-I/SS Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 15.741 ₫
- 10+
- 15.025 ₫
- 25+
- 15.025 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33CK64MC003-E/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 19.531 ₫
- 10+
- 18.643 ₫
- 25+
- 18.643 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK64MC003-I/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.033 ₫
- 10+
- 15.304 ₫
- 25+
- 15.304 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK64MC003T-I/M5 Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 16.324 ₫
- 10+
- 15.582 ₫
- 25+
- 15.582 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | dsPIC33CK64MC005-E/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 21.280 ₫
- 10+
- 20.312 ₫
- 25+
- 20.312 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK64MC005-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 100MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 17.782 ₫
- 10+
- 16.973 ₫
- 25+
- 16.973 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CK64MC005T-I/PT Microchip. dsPIC33CK Value Line, 100 MHz, 64K Flash, 8K RAM, MC PWMs, 12-bit ADC, DAC Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 18.073 ₫
- 10+
- 17.252 ₫
- 25+
- 17.252 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 100MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 8K x 8 | — | A/D 12b, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |