 | dsPIC33AK64MC105T-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.798 ₫
- 10+
- 58.989 ₫
- 25+
- 53.424 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK64MC105T-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.981 ₫
- 25+
- 49.250 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK64MC105T-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 56.260 ₫
- 10+
- 53.702 ₫
- 25+
- 48.694 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK64MC106-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 55.928 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK64MC106-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.130 ₫
- 10+
- 61.215 ₫
- 25+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK64MC106-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 25+
- 50.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK64MC106-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.300 ₫
- 10+
- 55.650 ₫
- 25+
- 50.642 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK64MC106T-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.296 ₫
- 10+
- 62.328 ₫
- 25+
- 56.485 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK64MC106T-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 55.928 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK64MC106T-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK64MC106T-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 64K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 25+
- 50.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AKV512GMS505-I/M7 Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.908 ₫
- 10+
- 84.866 ₫
- 25+
- 77.075 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AKV512GMS505-I/PT Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.908 ₫
- 10+
- 84.866 ₫
- 25+
- 77.075 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AKV512GMS506-I/M7 Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.240 ₫
- 10+
- 87.092 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AKV512GMS506-I/PT Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.240 ₫
- 10+
- 87.092 ₫
- 25+
- 79.023 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AKV512GMS508-I/PT Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.568 ₫
- 10+
- 95.996 ₫
- 25+
- 87.371 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AKV512GMS510-I/PT Microchip. 200MHz, 5V, 512KB Flash, FuSa-Compliant, Security, CAN-FD, HS-Analog, PWM, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 108.438 ₫
- 10+
- 103.509 ₫
- 25+
- 94.049 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | CANbus | PWM | — | 512KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33CDV128MC106-E/8PW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 80.746 ₫
- 10+
- 77.075 ₫
- 25+
- 70.676 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106-E/8QW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.819 ₫
- 10+
- 94.327 ₫
- 25+
- 86.536 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106-I/8PW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.207 ₫
- 10+
- 71.789 ₫
- 25+
- 65.945 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106-I/8QW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 128KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.280 ₫
- 10+
- 89.040 ₫
- 25+
- 81.527 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | — | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106T-E/8PW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 81.329 ₫
- 10+
- 77.632 ₫
- 25+
- 71.232 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106T-E/8QW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.402 ₫
- 10+
- 94.883 ₫
- 25+
- 87.092 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106T-I/8PW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.790 ₫
- 10+
- 72.345 ₫
- 25+
- 66.502 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33CDV128MC106T-I/8QW Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash, 16KB RAM, 3PH MOSFET Driver, LDO, 64-pin Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 93.863 ₫
- 10+
- 89.597 ₫
- 25+
- 82.084 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33C | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | — | — | — | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |