PIC18F23K20-I/SS Microchip . 8 KB Enh Flash, 768 RAM, 25 I/O Pb Free, nanowatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 64.713 ₫
10+ 61.771,5 ₫
25+ 55.928,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 25 8KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC24HJ128GP504-I/ML Microchip . 16-bit MCU, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt
Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 217.750,5 ₫
10+ 207.852,75 ₫
25+ 190.044,75 ₫ +1 mức giá PIC® 24H Tube PIC 16-Bit 40 MIPs CANbus DMA — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C55-RC/P Microchip . 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.045,5 ₫
10+ 132.725,25 ₫
25+ 128.273,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit — — — 20 0.75KB OTP — 24 x 8 — — — — — — Through Hole 28-DIP (0.600", 15.24mm) 28-PDIP PIC18LF4480-I/PT Microchip . 16 KB Flash, 768 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.677,5 ₫
10+ 190.601,25 ₫
25+ 186.149,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit — — — 36 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX320F064HT-40I/MR Microchip . 64 KB Flash, 16 KB RAM, 40 MHz, 10-Bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 189.475 ₫
10+ 180.862,5 ₫
25+ 165.837 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — — — 64KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC32MX220F032BT-50I/ML Microchip . 32 Bit MCU, 32KB Flash, 8KB RAM, 50 MHz, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.442 ₫
10+ 96.831 ₫
25+ 89.040 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 50MHz — Cap Sense — 32KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) 44 ATMEGA16-16AUR Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 175.191,5 ₫
10+ 167.228,25 ₫
25+ 153.594 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC32MX440F256HT-80V/PT Microchip . 256 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.406,5 ₫
10+ 225.660,75 ₫
25+ 206.739,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz USB DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX534F064HT-V/MR Microchip . 64 KB Flash, 16 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 169.361,5 ₫
10+ 161.663,25 ₫
25+ 148.029 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC18F252-I/SO Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 23 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 205.799 ₫
10+ 196.444,5 ₫
25+ 191.714,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 23 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC24EP32GP204-I/TL Microchip . 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 84.826,5 ₫
10+ 80.970,75 ₫
26+ 74.200 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC24EP512GP204-I/TL Microchip . 16 Bit MCU, 512KB Flash, 48KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 149.539,5 ₫
10+ 142.742,25 ₫
26+ 130.910 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 60MHz — — — 512KB FLASH — 48K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VTLA (6x6) PIC24EP512GP806-I/PT Microchip . 512KB, Flash, 53248Bytes RAM, GP Peripherals
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 292.666 ₫
10+ 279.363 ₫
25+ 255.990 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tray PIC 16-Bit — — — — 512KB FLASH — 53248 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC32MX250F128D-V/ML Microchip . 32 Bit MCU, 128KB Flash, 32KB RAM, 40 MHz, 44 Pin, 3 Comp, CTMU, RTCC
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 164.697,5 ₫
10+ 157.211,25 ₫
25+ 144.411,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz — Cap Sense — 128KB FLASH — 32K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC32MX534F064L-I/BG Microchip . 100 PINS, 64KB Flash,16KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 189.183,5 ₫
10+ 180.584,25 ₫
25+ 165.558,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tray MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 121-TFBGA 121-TFBGA (10x10) PIC32MX564F064H-V/MR Microchip . 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 178.689,5 ₫
10+ 170.567,25 ₫
25+ 156.376,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tube MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC32MX564F064LT-V/PT Microchip . 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, CAN, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 201.426,5 ₫
10+ 192.270,75 ₫
25+ 176.132,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz CANbus, USB DMA — 64KB FLASH — 32K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) dsPIC33EP128GM310-E/PT Microchip . 128KB Flash, 16KB RAM, 12 MCPWM, 8/8 IC/OC, 2 QEI, 4 Op-Amps, CTMU, PTG
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 187.143 ₫
10+ 178.636,5 ₫
26+ 163.770 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tray dsPIC 16-Bit — — Cap Sense, Motor Control PWM — 128KB FLASH — 16K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (12x12) PIC12C509A-04/SM Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 39.352,5 ₫
10+ 37.563,75 ₫
25+ 36.450,75 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC12C509AT-04/SM Microchip . 1.5 KB OTP, 41 RAM, 6 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.559 ₫
10+ 40.624,5 ₫
25+ 39.233,25 ₫ +1 mức giá PIC® 12C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 6 1.5KB OTP — 41 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ PIC18LF46J11-I/PT Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.381,5 ₫
10+ 128.273,25 ₫
25+ 117.699,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tray PIC 8-Bit 12 MIPs — — — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16F877A-E/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 215.418,5 ₫
10+ 205.626,75 ₫
25+ 200.340 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC18LF44K22T-I/ML Microchip . 16KB, Flash, 768bytes-RAM,8-bit Family,nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 74.915,5 ₫
10+ 71.510,25 ₫
26+ 65.720 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 16KB FLASH — 768 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC18LF4580-I/P Microchip . 32 KB Flash, 1536 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 236.698 ₫
10+ 225.939 ₫
25+ 220.652,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F Tube PIC 8-Bit — — — 36 32KB FLASH — 1536 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC24EP32GP204-I/ML Microchip . 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 70 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG
Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.247,5 ₫
10+ 73.736,25 ₫
25+ 67.058,25 ₫ +1 mức giá PIC® 24E Tube PIC 16-Bit 70MHz — — — 32KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8)