 | dsPIC33AK256MPS105T-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 74.624 ₫
- 10+
- 71.232 ₫
- 25+
- 64.832 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS105T-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 75.790 ₫
- 10+
- 72.345 ₫
- 25+
- 65.667 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS106-E/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 85.701 ₫
- 10+
- 81.806 ₫
- 25+
- 74.293 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS106-E/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.867 ₫
- 10+
- 82.919 ₫
- 25+
- 75.128 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS106-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 77.831 ₫
- 10+
- 74.293 ₫
- 25+
- 67.615 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS106-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.997 ₫
- 10+
- 75.406 ₫
- 25+
- 68.450 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS106T-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 78.414 ₫
- 10+
- 74.849 ₫
- 25+
- 67.893 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS106T-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 79.580 ₫
- 10+
- 75.962 ₫
- 25+
- 69.006 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS205-E/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 96.778 ₫
- 10+
- 92.379 ₫
- 25+
- 83.753 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS205-E/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.361 ₫
- 10+
- 92.936 ₫
- 25+
- 84.310 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS205-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.033 ₫
- 10+
- 84.032 ₫
- 25+
- 76.241 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS205-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.325 ₫
- 10+
- 84.310 ₫
- 25+
- 76.797 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS205T-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.325 ₫
- 10+
- 84.310 ₫
- 25+
- 76.797 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS205T-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 88.908 ₫
- 10+
- 84.866 ₫
- 25+
- 77.075 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS206-E/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.734 ₫
- 10+
- 97.109 ₫
- 25+
- 88.205 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS206-E/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.985 ₫
- 10+
- 95.440 ₫
- 25+
- 86.814 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS206-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.406 ₫
- 10+
- 88.205 ₫
- 25+
- 80.136 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS206-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 90.948 ₫
- 10+
- 86.814 ₫
- 25+
- 78.745 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS206T-I/M7 Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 92.989 ₫
- 10+
- 88.762 ₫
- 25+
- 80.693 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK256MPS206T-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 91.531 ₫
- 10+
- 87.371 ₫
- 25+
- 79.301 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS208-E/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 107.855 ₫
- 10+
- 102.953 ₫
- 25+
- 93.492 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS208-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 97.944 ₫
- 10+
- 93.492 ₫
- 25+
- 84.866 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS208T-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.527 ₫
- 10+
- 94.049 ₫
- 25+
- 85.423 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS210-E/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 113.685 ₫
- 10+
- 108.518 ₫
- 25+
- 98.501 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK256MPS210-I/PT Microchip. 200MHz, 256KB Flash, FuSa-Compliant, Security, HS-Analog, HS-PWMs, Touch Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 103.191 ₫
- 10+
- 98.501 ₫
- 25+
- 89.597 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |