 | dsPIC33AK128MC102-E/SS Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33AK128MC102-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.304 ₫
- 10+
- 48.972 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC102-I/SS Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.928 ₫
- 10+
- 51.476 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33AK128MC102T-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 57.134 ₫
- 10+
- 54.537 ₫
- 25+
- 49.529 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC102T-E/SS Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.049 ₫
- 10+
- 57.319 ₫
- 25+
- 52.033 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33AK128MC102T-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.529 ₫
- 25+
- 45.077 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC102T-I/SS Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.511 ₫
- 10+
- 52.033 ₫
- 25+
- 47.303 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | dsPIC33AK128MC103-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 25+
- 50.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC103-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.636 ₫
- 10+
- 51.198 ₫
- 25+
- 46.468 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC103T-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC103T-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.928 ₫
- 10+
- 51.476 ₫
- 25+
- 46.746 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC105-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 55.928 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC105-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.130 ₫
- 10+
- 61.215 ₫
- 25+
- 55.650 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC105-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 25+
- 50.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC105-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.300 ₫
- 10+
- 55.650 ₫
- 25+
- 50.642 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC105T-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 65.296 ₫
- 10+
- 62.328 ₫
- 25+
- 56.485 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC105T-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 64.713 ₫
- 10+
- 61.772 ₫
- 25+
- 55.928 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC105T-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 59.466 ₫
- 10+
- 56.763 ₫
- 25+
- 51.476 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC105T-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 25+
- 50.920 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC106-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.211 ₫
- 10+
- 65.110 ₫
- 25+
- 58.989 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC106-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.045 ₫
- 10+
- 63.998 ₫
- 25+
- 58.154 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC106-I/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 62.090 ₫
- 10+
- 59.267 ₫
- 25+
- 53.702 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC106-I/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, · Tốc độ: 200MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 60.924 ₫
- 10+
- 58.154 ₫
- 25+
- 52.868 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | — | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | dsPIC33AK128MC106T-E/M7 Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 68.794 ₫
- 10+
- 65.667 ₫
- 25+
- 59.546 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | dsPIC33AK128MC106T-E/PT Microchip. dsPIC33A, FPU, 200MHz, 128K Flash, 16K RAM, MC-PWM, 12-bit ADCs, Op Amps, Comp. Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33A · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 67.628 ₫
- 10+
- 64.554 ₫
- 25+
- 58.711 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33A | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 200MHz | — | PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |