 | PIC18F45Q35-I/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 101.150,5 ₫
- 10+
- 96.552,75 ₫
- 25+
- 88.483,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F45Q35-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.223 ₫
- 10+
- 45.076,5 ₫
- 25+
- 41.181 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q35T-I/NHX Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.640 ₫
- 10+
- 44.520 ₫
- 25+
- 40.902,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q35T-I/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.806 ₫
- 10+
- 45.633 ₫
- 25+
- 41.737,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F45Q43-E/MPVAO Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 3x 16-bit PWMs, 6 ch DMA Comparator, 8-bit DAC, 12-bit ADCC Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: DMA, PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.053 ₫
- 10+
- 50.641,5 ₫
- 25+
- 45.911,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | DMA, PWM | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q71-E/MP Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F45Q71-E/P Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit DACs, 2 AC, APM, Virtual Port, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, USART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 73.166,5 ₫
- 10+
- 69.840,75 ₫
- 25+
- 63.997,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM, WDT | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | D/A 10b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F45Q71-E/PT Microchip. 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 32KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q10-E/MPVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.304 ₫
- 10+
- 48.972 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q10-E/PTVAO Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EE, 10bit ADC2, DAC, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, WDT, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.972 ₫
- 10+
- 46.746 ₫
- 25+
- 42.294 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM, WDT | — | 64KB | FLASH | 256 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q24-E/MP Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 47.302,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q24-E/P Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 112.519 ₫
- 10+
- 107.404,5 ₫
- 25+
- 98.500,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F46Q24-E/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 53.927,5 ₫
- 10+
- 51.476,25 ₫
- 25+
- 47.302,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q24-I/MP Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q24-I/P Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 102.316,5 ₫
- 10+
- 97.665,75 ₫
- 25+
- 89.596,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F46Q24-I/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 48.972 ₫
- 10+
- 46.746 ₫
- 25+
- 42.850,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q24T-I/MP Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.093,5 ₫
- 10+
- 52.589,25 ₫
- 25+
- 48.137,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q24T-I/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 512bytes EEPROM, MVIO, 10b ADC2, 8b DAC, ACP, Comp, PWM, Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 64KB | FLASH | 512 x 8 | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q35-E/NHX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 54.510,5 ₫
- 10+
- 52.032,75 ₫
- 25+
- 47.580,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q35-E/P Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 109.895,5 ₫
- 10+
- 104.900,25 ₫
- 25+
- 96.274,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F46Q35-E/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 55.676,5 ₫
- 10+
- 53.145,75 ₫
- 25+
- 48.693,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q35-I/NHX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 49.555 ₫
- 10+
- 47.302,5 ₫
- 25+
- 43.128,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC18F46Q35-I/P Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 99.984,5 ₫
- 10+
- 95.439,75 ₫
- 25+
- 87.648,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | DIP | PDIP |
 | PIC18F46Q35-I/PT Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Bộ nhớ chương trình: 64KB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 25+
- 44.241,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | — | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | TQFP | TQFP |
 | PIC18F46Q35T-I/NHX Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 128 Basic Logic Elements CLB, PDID, MVIO,10b ADCC, 8b DAC, 2 Analog Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 43.685,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 10b, D/A 8b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |