 | PIC16F15325-E/JQVAO Microchip. 14KB, 1KB RAM, 12x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 39.644 ₫
- 10+
- 37.842 ₫
- 25+
- 34.503 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15325-E/SLVAO Microchip. 14KB, 1KB RAM, 12x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.603,5 ₫
- 10+
- 35.894,25 ₫
- 25+
- 33.111,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15325T-E/JQ Microchip. 14KB, 1KB RAM, 12x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.312 ₫
- 10+
- 35.616 ₫
- 25+
- 32.833,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15325T-E/ST Microchip. 14KB, 1KB RAM, 12x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.312 ₫
- 10+
- 35.616 ₫
- 25+
- 32.555,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | TSSOP | TSSOP |
 | PIC16F15344-E/ML Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.729 ₫
- 10+
- 35.059,5 ₫
- 25+
- 32.277 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16F15344-E/SSVAO Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.603,5 ₫
- 10+
- 35.894,25 ₫
- 25+
- 33.111,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15344-I/ML Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 33.814 ₫
- 10+
- 32.277 ₫
- 25+
- 29.216,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16F15344T-E/GZ Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 37.603,5 ₫
- 10+
- 35.894,25 ₫
- 25+
- 32.833,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15344T-E/SO Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 40.518,5 ₫
- 10+
- 38.676,75 ₫
- 25+
- 35.337,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SOIC | SOIC |
 | PIC16F15344T-E/SS Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 36.146 ₫
- 10+
- 34.503 ₫
- 25+
- 31.442,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC16F15344T-I/ML Microchip. 7KB, 512 B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 34.397 ₫
- 10+
- 32.833,5 ₫
- 25+
- 30.051 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16F15345-E/GZVAO Microchip. 14KB, 1KB RAM, 18x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.559 ₫
- 10+
- 40.624,5 ₫
- 25+
- 37.285,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15354-E/5NVAO Microchip. 7KB, 512B RAM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, PWMs, CIPs, PMD, TempSensor, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.599,5 ₫
- 10+
- 42.572,25 ₫
- 25+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15354-E/SSVAO Microchip. 7KB, 512B RAM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, PWMs, CIPs, PMD, TempSensor, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Ngoại vi: PWM, | Đặt hàng trước | - 1+
- 42.559 ₫
- 10+
- 40.624,5 ₫
- 25+
- 37.285,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15354T-E/ML Microchip. 7KB, 512B RAM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, PWMs, CIPs, PMD, TempSensor, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 43.142 ₫
- 10+
- 41.181 ₫
- 25+
- 38.120,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16F15354T-E/SS Microchip. 7KB, 512B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 38.769,5 ₫
- 10+
- 37.007,25 ₫
- 25+
- 33.946,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | — | — | 7KB | FLASH | — | 512 x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC16F15355-E/SSVAO Microchip. 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART, | Đặt hàng trước | - 1+
- 46.348,5 ₫
- 10+
- 44.241,75 ₫
- 25+
- 40.624,5 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15355T-E/ML Microchip. 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 47.223 ₫
- 10+
- 45.076,5 ₫
- 25+
- 41.181 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | VQFN Exposed Pad | QFN |
 | PIC16F15355T-E/MV Microchip. 14KB, 1KB RAM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, PWMs, CIPs, PMD, TempSensor, Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.474 ₫
- 10+
- 43.407 ₫
- 25+
- 39.789,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | PWM | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D 10b, D/A 5b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | PIC16F15355T-E/SS Microchip. 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 45.474 ₫
- 10+
- 43.407 ₫
- 25+
- 39.789,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | — | — | 14KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |
 | PIC16F15356-E/MVVAO Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15356-E/SSVAO Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 51.887 ₫
- 10+
- 49.528,5 ₫
- 25+
- 45.354,75 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15356-I/STX Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Kết nối: I2C, | Đặt hàng trước | - 1+
- 44.599,5 ₫
- 10+
- 42.572,25 ₫
- 25+
- 39.233,25 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | — | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | PIC16F15356T-E/MV Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | UFQFN Exposed Pad | UQFN |
 | PIC16F15356T-E/SS Microchip. 28KB, 2KB RAM, 26x I/O, 4xPWMs, Comp, DAC, ADC, CWG, 2xEUSART, 2xSPI/I2C Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.429,5 ₫
- 10+
- 48.137,25 ₫
- 25+
- 44.520 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | I2C | — | — | 28KB | FLASH | — | 2K x 8 | — | A/D, D/A | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | SSOP | SSOP |