 | ATSAME51N20A-AZVAO Microchip. CM4, TQFP100, 1MFlash,Tray, USB,CAN ,Extended Temp Dòng sản phẩm: SAM E51 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: CANbus, USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 229.119 ₫
- 10+
- 218.704,5 ₫
- 25+
- 200.618,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM E51 | — | ARM® Cortex®-M4F | 32-Bit | — | CANbus, USB | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAME53J20A-AZ-SL3 Microchip. CM4, TQFP64, 1MFlash,Tray, USB,Ethernet,Extended Temp Dòng sản phẩm: SAM E53 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: Ethernet, USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 209.588,5 ₫
- 10+
- 200.061,75 ₫
- 25+
- 183.366,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM E53 | — | ARM® Cortex®-M4F | 32-Bit | — | Ethernet, USB | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAME54N20A-AZVAO Microchip. CM4, TQFP100, 1MFlash,Tray, USB,Ethernet,CAN ,Extended Temp Dòng sản phẩm: SAM E54 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 237.864 ₫
- 10+
- 227.052 ₫
- 25+
- 208.131 ₫
- +1 mức giá
| | SAM E54 | — | ARM® Cortex®-M4F | 32-Bit | — | CANbus, Ethernet, USB | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAME54P20A-AZVAO Microchip. CM4, TQFP128, 1MFlash,Tray, USB,Ethernet,CAN ,Extended Temp Dòng sản phẩm: SAM E54 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: CANbus, Ethernet, USB, | Đặt hàng trước | - 1+
- 265.556,5 ₫
- 10+
- 253.485,75 ₫
- 25+
- 232.617 ₫
- +1 mức giá
| | SAM E54 | — | ARM® Cortex®-M4F | 32-Bit | — | CANbus, Ethernet, USB | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAME70Q21B-ANT-SL3 Microchip. Cortex-M7, 300 MHZ, 2MB Flash, 384KB SRAM Dòng sản phẩm: SAM E70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Tốc độ: 300MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 639.842,5 ₫
- 10+
- 610.758,75 ₫
- 25+
- 555.387 ₫
- +1 mức giá
| | SAM E70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | 300MHz | — | — | — | 2MB | FLASH | — | 384K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70J19B-AABTVAO Microchip. 300Mhz, 512KB Flash, 256KB SRAM, LQFP64, T&R Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Tốc độ: 300MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 289.168 ₫
- 10+
- 276.024 ₫
- 25+
- 253.207,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | 300MHz | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70J19B-AABVAO Microchip. 300Mhz, 512KB Flash, 256KB SRAM, LQFP64 Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Tốc độ: 300MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 289.168 ₫
- 10+
- 276.024 ₫
- 25+
- 253.207,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | 300MHz | — | — | — | 512KB | FLASH | — | 256K x 8 | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70N20B-AABTVAO Microchip. Auto CM7,1024kB Fl.,QFP100,T&R Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 323.273,5 ₫
- 10+
- 308.579,25 ₫
- 25+
- 282.980,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70N20B-AABVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 323.273,5 ₫
- 10+
- 308.579,25 ₫
- 25+
- 282.980,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV70N20B-CBTVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 362.043 ₫
- 10+
- 345.586,5 ₫
- 25+
- 316.926,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV70N20B-CBVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 362.043 ₫
- 10+
- 345.586,5 ₫
- 25+
- 316.926,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV70Q19B-CBTVAO Microchip. Auto CM7,512kB Fl.,BGA144,T&R Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 359.711 ₫
- 10+
- 343.360,5 ₫
- 25+
- 314.700,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70Q20B-CBTVAO Microchip. Auto CM7,1024kB Fl.,BGA144,T&R Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 403.436 ₫
- 10+
- 385.098 ₫
- 25+
- 353.099,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV70Q20B-CBVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Dòng sản phẩm: SAM V70 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 403.436 ₫
- 10+
- 385.098 ₫
- 25+
- 353.099,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V70 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV71J21B-AABTVAO Microchip. Auto CM7,E-AVB,2024kB Fl.,QFP64,T&R Dòng sản phẩm: SAM V71 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 416.553,5 ₫
- 10+
- 397.619,25 ₫
- 25+
- 364.507,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V71 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV71N20B-AABTVAO Microchip. Auto CM7,E-AVB,1024kB Fl.,QFP100,T&R Dòng sản phẩm: SAM V71 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 352.132 ₫
- 10+
- 336.126 ₫
- 25+
- 308.301 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V71 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
 | ATSAMV71Q20B-CBVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Ethernet AVB Dòng sản phẩm: SAM V71 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: Ethernet, | Đặt hàng trước | - 1+
- 443.663 ₫
- 10+
- 423.496,5 ₫
- 25+
- 388.437 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V71 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | Ethernet | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV71Q21B-AABVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Ethernet AVB Dòng sản phẩm: SAM V71 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: Ethernet, | Đặt hàng trước | - 1+
- 498.756,5 ₫
- 10+
- 476.085,75 ₫
- 25+
- 436.574,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V71 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | Ethernet | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATSAMV71Q21B-CBVAO Microchip. Automotive Cortex-M7 Ethernet AVB Dòng sản phẩm: SAM V71 · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Kết nối: Ethernet, | Đặt hàng trước | - 1+
- 531.987,5 ₫
- 10+
- 507.806,25 ₫
- 25+
- 465.790,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM V71 | — | ARM® Cortex®-M7 | 32-Bit | — | Ethernet | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | — | Automotive | — | — | — | — |
 | ATTINY1616-MF Microchip. 20MHz, 16KB, VQFN20, 2xADC, PTC, EXT 105C, Tray Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 23.651,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | — | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-VQFN |
 | ATTINY1616-MN Microchip. 20MHz, 16KB, VQFN20, 2xADC, PTC, Ind 105C, Tray Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.526,5 ₫
- 10+
- 25.320,75 ₫
- 25+
- 23.094,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | — | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-VQFN Exposed Pad | 20-VQFN |
 | ATTINY1616-MZ-VAO Microchip. 16MHz, 16KB, QFN20 Wettable flanks, Auto 125C, Green, Tray Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.150 ₫
- 10+
- 27.825 ₫
- 25+
- 25.320,75 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | — | — | — |
 | ATTINY1616-XF Microchip. 16MHz, 16KB, SSOP20, 2xADC, PTC, EXT 125C, Tray Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.733 ₫
- 10+
- 28.381,5 ₫
- 25+
- 25.877,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | — | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP | 20-TSSOP |
 | ATTINY1616-XFR Microchip. 16MHz, 16KB, SSOP20, 2xADC, PTC, EXT 125C, T/R Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 29.733 ₫
- 10+
- 28.381,5 ₫
- 25+
- 25.877,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | Tape & Reel (TR) | AVR | 8-Bit | 16MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP | 20-TSSOP |
 | ATTINY1616-XN Microchip. 20MHz, 16KB, SSOP20, 2xADC, PTC, EXT 105C, Tray Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 26.818 ₫
- 10+
- 25.599 ₫
- 25+
- 23.651,25 ₫
- +1 mức giá
| | AVR® ATtiny | — | AVR | 8-Bit | 20MHz | — | Cap Sense | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 20-TSSOP | 20-TSSOP |