 | AT91R40008-66AU-999 Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, T&R Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) · Kiểu lắp: Surface Mount, · Vỏ: 100-LQFP, · Vỏ theo hãng: 100-LQFP (14x14), | Đặt hàng trước | - 1+
- 400.229,5 ₫
- 10+
- 382.037,25 ₫
- 25+
- 347.256 ₫
- +1 mức giá
| | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-LQFP | 100-LQFP (14x14) |
 | AT91SAM7S128D-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRLD Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 266.722,5 ₫
- 10+
- 254.598,75 ₫
- 25+
- 231.504 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S128D-AU-999 Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, T&R, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 278.965,5 ₫
- 10+
- 266.285,25 ₫
- 25+
- 241.799,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S128D-MU Microchip. QFN, GREEN, IND TEMP, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 274.593 ₫
- 10+
- 262.111,5 ₫
- 25+
- 238.182 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S128D-MU-999 Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,T&R, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 287.127,5 ₫
- 10+
- 274.076,25 ₫
- 25+
- 249.590,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S256D-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRLD Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 327.937,5 ₫
- 10+
- 313.031,25 ₫
- 25+
- 284.928 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S256D-AU-999 Microchip. LQFP, Green, IND TEMP, T&R, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 341.929,5 ₫
- 10+
- 326.387,25 ₫
- 25+
- 296.336,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S256D-MU Microchip. QFN, GREEN, IND TEMP, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 336.974 ₫
- 10+
- 321.657 ₫
- 25+
- 292.719 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S256D-MU-999 Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,T&R, MRL D Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 350.674,5 ₫
- 10+
- 334.734,75 ₫
- 25+
- 304.127,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S32B-AU-999 Microchip. LQFP GREEN, IND TEMP, T&R,MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 171.693,5 ₫
- 10+
- 163.889,25 ₫
- 25+
- 149.142 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-LQFP | 48-LQFP (7x7) |
 | AT91SAM7S32B-MU Microchip. QFN GREEN, IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 166.738 ₫
- 10+
- 159.159 ₫
- 25+
- 144.690 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VQFN Exposed Pad | 48-VQFN (7x7) |
 | AT91SAM7S32B-MU-999 Microchip. QFN GREEN,IND TEMP, T&R, MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 179.564 ₫
- 10+
- 171.402 ₫
- 25+
- 156.376,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 48-VQFN Exposed Pad | 48-VQFN (7x7) |
 | AT91SAM7S512B-AU Microchip. QFP,GREEN,IND TEMP, MRL B Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 425.007 ₫
- 10+
- 405.688,5 ₫
- 25+
- 369.237,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S512B-AU-999 Microchip. QFP,GREEN,IND TEMP, MRL B, T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 439.873,5 ₫
- 10+
- 419.879,25 ₫
- 25+
- 381.202,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S512B-MU Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRLB Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 435.501 ₫
- 10+
- 415.705,5 ₫
- 25+
- 378.141,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S512B-MU-999 Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP,MRLB,T&R, Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 448.910 ₫
- 10+
- 428.505 ₫
- 25+
- 389.828,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S64C-AU Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 219.208 ₫
- 10+
- 209.244 ₫
- 25+
- 190.044,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S64C-AU-999 Microchip. LQFP, GREEN, IND TEMP, MRL C, T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 231.451 ₫
- 10+
- 220.930,5 ₫
- 25+
- 200.896,5 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-LQFP | 64-LQFP (10x10) |
 | AT91SAM7S64C-MU Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP, MRL C Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 227.370 ₫
- 10+
- 217.035 ₫
- 25+
- 197.279,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7S64C-MU-999 Microchip. QFN,GREEN,IND TEMP, MRL C, T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 239.613 ₫
- 10+
- 228.721,5 ₫
- 25+
- 208.409,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-VQFN Exposed Pad | 64-VQFN (9x9) |
 | AT91SAM7SE256B-AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRLB Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 390.610 ₫
- 10+
- 372.855 ₫
- 25+
- 339.186,75 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |
 | AT91SAM7SE256B-AUR Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRLB, T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 404.310,5 ₫
- 10+
- 385.932,75 ₫
- 25+
- 350.873,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |
 | AT91SAM7SE256B-CU Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP,MRL B, Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 432.294,5 ₫
- 10+
- 412.644,75 ₫
- 25+
- 375.081 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7SE256B-CUR Microchip. BGA,GREEN,IND TEMP,MRL B,T&R Dòng sản phẩm: SAM7 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 445.703,5 ₫
- 10+
- 425.444,25 ₫
- 25+
- 386.489,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | Tape & Reel (TR) | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 144-LFBGA | 144-LFBGA (10x10) |
 | AT91SAM7SE32B-AU Microchip. LQFP,GREEN,IND TEMP, MRLB Dòng sản phẩm: SAM7 · Lõi xử lý: ARM7®, · Độ rộng lõi: 32-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 261.767 ₫
- 10+
- 249.868,5 ₫
- 25+
- 227.330,25 ₫
- +1 mức giá
| | SAM7 | — | ARM7® | 32-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 128-LQFP | 128-LQFP (14x20) |