 | AT89LP51ID2-20AAU Microchip. 20MHz, 5V, LQFP44,+85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.774,5 ₫
- 10+
- 167.784,75 ₫
- 25+
- 153.594 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LQFP | 44-LQFP (10x10) |
 | AT89LP51ID2-20AU Microchip. 20MHz, 5V, TQFP44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.774,5 ₫
- 10+
- 167.784,75 ₫
- 25+
- 153.594 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51ID2-20MU Microchip. 20MHz, 5V, QFN44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 175.774,5 ₫
- 10+
- 167.784,75 ₫
- 25+
- 153.594 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51RB2-20AAU Microchip. Single-Cycle 8051,24K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 25+
- 97.944 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LQFP | 44-LQFP (10x10) |
 | AT89LP51RB2-20AU Microchip. Single-Cycle 8051,24K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 25+
- 97.944 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51RB2-20JU Microchip. Single-Cycle 8051,24K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 117.474,5 ₫
- 10+
- 112.134,75 ₫
- 25+
- 102.952,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89LP51RB2-20MU Microchip. Single-Cycle 8051,24K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 111.936 ₫
- 10+
- 106.848 ₫
- 25+
- 97.944 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51RC2-20AU Microchip. Single-Cycle 8051,32K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.179 ₫
- 10+
- 118.534,5 ₫
- 25+
- 108.795,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51RC2-20AUR Microchip. Single-Cycle 8051,32K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.470,5 ₫
- 10+
- 118.812,75 ₫
- 25+
- 109.074 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51RC2-20JU Microchip. Single-Cycle 8051,32K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.592 ₫
- 10+
- 124.656 ₫
- 25+
- 114.082,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89LP51RC2-20MU Microchip. Single-Cycle 8051,32K ISP Flash,2.4-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 124.179 ₫
- 10+
- 118.534,5 ₫
- 25+
- 108.795,75 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51RD2-20AAU Microchip. 20MHz, 5V, LQFP44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.956,5 ₫
- 10+
- 142.185,75 ₫
- 25+
- 130.499,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-LQFP | 44-LQFP (10x10) |
 | AT89LP51RD2-20AU Microchip. 20MHz, 5V, TQFP44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.956,5 ₫
- 10+
- 142.185,75 ₫
- 25+
- 130.499,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP51RD2-20JU Microchip. 20MHz, 5V, PLCC44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 173.442,5 ₫
- 10+
- 165.558,75 ₫
- 25+
- 151.924,5 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89LP51RD2-20MU Microchip. 20MHz, 5V, QFN44, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.956,5 ₫
- 10+
- 142.185,75 ₫
- 25+
- 130.499,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP51RD2-20PU Microchip. 20MHz, 5V, PDIP40, +85C, Green, Matte Sn Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 20MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 155.661 ₫
- 10+
- 148.585,5 ₫
- 25+
- 136.899 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 20MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | AT89LP52-20AU Microchip. Single-Cycle 8051, 8K ISP Flash Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 50.138 ₫
- 10+
- 47.859 ₫
- 25+
- 43.407 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP52-20JU Microchip. Single-Cycle 8051, 8K ISP Flash Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 100.567,5 ₫
- 10+
- 95.996,25 ₫
- 25+
- 87.927 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |
 | AT89LP52-20MU Microchip. Single-Cycle 8051, 8K ISP Flash,7x7 MLF Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 41.393 ₫
- 10+
- 39.511,5 ₫
- 25+
- 37.007,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LP6440-20AU Microchip. Single-Cycle 8051, 64K ISP Flash Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 341.055 ₫
- 10+
- 325.552,5 ₫
- 25+
- 298.284 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LP6440-20MU Microchip. Single-Cycle 8051, 64K ISP Flash,7x7 MLF Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH, | Đặt hàng trước | - 1+
- 148.956,5 ₫
- 10+
- 142.185,75 ₫
- 25+
- 130.499,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | — | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VQFN (7x7) |
 | AT89LS51-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 4V-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 61.215 ₫
- 10+
- 58.432,5 ₫
- 25+
- 53.702,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 4V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LS52-16AU Microchip. 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 2.7-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 66.753,5 ₫
- 10+
- 63.719,25 ₫
- 25+
- 58.154,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LS52-16AUR Microchip. 16MHZ, TQFP44, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AT89 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 70.543 ₫
- 10+
- 67.336,5 ₫
- 25+
- 61.493,25 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | Tape & Reel (TR) | 8051 | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | AT89LS52-16JU Microchip. 16MHZ, PLCC, IND TEMP, GREEN, 2.7-5.5V Dòng sản phẩm: AT89 · Lõi xử lý: 8051, · Độ rộng lõi: 8-Bit, · Tốc độ: 16MHz, | Đặt hàng trước | - 1+
- 110.770 ₫
- 10+
- 105.735 ₫
- 25+
- 96.831 ₫
- +1 mức giá
| | AT89 | — | 8051 | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | 2.7V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-PLCC | 44-PLCC (16.6x16.6) |