 | PIC16F1936-E/SO Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 18 có sẵn | - 1+
- 76.082 ₫
- 10+
- 72.623 ₫
- 25+
- 66.780 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F72-I/SS Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 319 có sẵn | - 1+
- 87.450 ₫
- 10+
- 83.475 ₫
- 25+
- 81.249 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 22 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F913-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn | - 1+
- 97.361 ₫
- 10+
- 92.936 ₫
- 25+
- 84.866 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 7KB | FLASH | — | 352 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC16F636-I/SL Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 448 có sẵn | - 1+
- 44.891 ₫
- 10+
- 42.851 ₫
- 25+
- 42.016 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F1936-I/SS Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 11 có sẵn | - 1+
- 67.628 ₫
- 10+
- 64.554 ₫
- 25+
- 58.989 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16LF1787-E/P Microchip. 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 3 có sẵn | - 1+
- 76.665 ₫
- 10+
- 73.180 ₫
- 26+
- 67.045 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | I2C, SPI, UART/USART | PWM | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 1K x 8 | — | A/D 12b, D/A 8b | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F690T-I/SO Microchip. 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 2.548 có sẵn | - 1+
- 76.956 ₫
- 10+
- 73.458 ₫
- 25+
- 67.337 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 7KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F88-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 14 có sẵn | - 1+
- 115.143 ₫
- 10+
- 109.909 ₫
- 25+
- 106.292 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 20-SSOP |
 | PIC16F1936-E/SS Microchip. 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 8 có sẵn | - 1+
- 74.916 ₫
- 10+
- 71.510 ₫
- 25+
- 65.110 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | LCD | — | 14KB | FLASH | 256 x 8 | 512 x 8 | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F526-I/SL Microchip. 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 3 có sẵn | - 1+
- 28.859 ₫
- 10+
- 27.547 ₫
- 25+
- 24.764 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | 1.5KB | FLASH | — | — | — | A/D 8b | Internal | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) | 14-SOIC |
 | PIC16F677-I/SO Microchip. 3.5 KB Flash, 128 RAM, 18 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1.018 có sẵn | - 1+
- 56.843 ₫
- 10+
- 54.259 ₫
- 25+
- 53.146 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 18 | 3.5KB | FLASH | — | 128 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Surface Mount | 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 20-SOIC |
 | PIC16F722A-I/SP Microchip. 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 89 có sẵn | - 1+
- 51.596 ₫
- 10+
- 49.250 ₫
- 25+
- 45.355 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | ATMEGA16L-8PU Microchip. 8MHZ, PDIP, IND TEMP, GREEN Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: AVR, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 10+
- 170.660 ₫
- 100+
- 140.310 ₫
- 250+
- 128.933 ₫
- +2 mức giá
| | AVR® ATmega | Tube | AVR | 8-Bit | 8MHz | — | — | — | — | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |