dsPIC33CK256MP705-I/PT Microchip . 16 Bit DSC, Single Core, 256K Flash, 128K RAM, 100MHz, 48Pin, CAN
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Tốc độ: 100MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 77.830,5 ₫
10+ 74.292,75 ₫
25+ 67.614,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33C — dsPIC 16-Bit 100MHz CANbus — — 256KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP PIC16F1516T-I/ML Microchip . 28-pin, 14KB Flash, 512B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.595,5 ₫
10+ 49.250,25 ₫
25+ 45.076,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 512 x 8 2.3V ~ 5.5V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN PIC16F15213T-I/MF Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 10b ADC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WDT, PPS, EUSART, SPI/I2C, XLP SLEEP Mode
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 13.700,5 ₫
10+ 13.077,75 ₫
25+ 11.964,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-VDFN Exposed Pad 8-DFN (3x3) PIC16F15244-I/SO Microchip . 7KB Flash, 512B RAM, 10b ADC, 2x PWM, 2x CCP, HLT, WDT, PPS, EUSART, SPI/I2C, XLP SLEEP Mode
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 21.862,5 ₫
10+ 20.868,75 ₫
25+ 18.921 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F15256T-I/STX Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 10b ADC, 2xPWM, 2xCCP, HLT, WDT, PPS, EUSART, SPI/I2C, XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 24.777,5 ₫
10+ 23.651,25 ₫
25+ 21.703,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART WDT — 28KB FLASH — 2K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F15344-I/SS Microchip . 7KB, 512B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, 4xCLC, CWG, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 30.899 ₫
10+ 29.494,5 ₫
25+ 26.990,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F15356-E/SO Microchip . 28KB, 2KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 48.680,5 ₫
10+ 46.467,75 ₫
25+ 42.572,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 2K x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F1578-I/SS Microchip . 7KB, 512B RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 36.437,5 ₫
10+ 34.781,25 ₫
25+ 31.442,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — UART/USART PWM — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC16F1579-I/SO Microchip . 14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 44.599,5 ₫
10+ 42.572,25 ₫
25+ 38.955 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F1618T-I/SS Microchip . 7KB Flash, 512 RAM, 32MHz Int. Osc, 10-bit ADC, ZCD, WWDT, CRC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 39.352,5 ₫
10+ 37.563,75 ₫
25+ 34.503 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — WDT — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC16F1619T-I/ML Microchip . 14KB Flash, 1K RAM, 32MHz Int. Osc, 10bit ADC, ZCD, WWDT, CRC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.640 ₫
10+ 44.520 ₫
25+ 40.902,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — WDT — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC16F1769T-I/SS Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 10bit DAC, 2xOp Amp, 2xCOG, 3xCLC, ZCD, 2xPRG, 100mA I/Os, PPS, 2x10/16-bit PWMs
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.632 ₫
10+ 57.876 ₫
25+ 53.145,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC16F1778-I/SP Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, HEF, HS Comp, 10b DAC, OpAmp, COG, ZCD, PRG, 100mA I/Os, PPS, 10/16b PWMs, SPI/I2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 94.446 ₫
10+ 90.153 ₫
25+ 82.918,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH — 2K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP SPDIP PIC16F18344T-I/GZ Microchip . 7KB, 512 RAM, 256 EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, SPI, I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 37.603,5 ₫
10+ 35.894,25 ₫
25+ 33.111,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 7KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F18425-I/JQ Microchip . 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 40.518,5 ₫
10+ 38.676,75 ₫
25+ 35.616 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F527T-I/JP Microchip . 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators, 2x Op Amps
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 24.486 ₫
10+ 23.373 ₫
25+ 21.425,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — — 1.5KB FLASH — — — A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16LF1508-E/GZ Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Số chân I/O: 18 ,
Đặt hàng trước
1+ 44.016,5 ₫
10+ 42.015,75 ₫
25+ 38.120,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC16LF1508-I/GZ Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, 18 I/O, CLC, CWG, NCO, 10-bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Số chân I/O: 18 ,
Đặt hàng trước
1+ 39.935,5 ₫
10+ 38.120,25 ₫
25+ 34.781,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16LF15375-E/PT Microchip . 14KB, 1KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 51.887 ₫
10+ 49.528,5 ₫
25+ 45.354,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC16LF15376T-I/ML Microchip . 28KB, 2KB RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, CWG, 4xCLC, 2 EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.927,5 ₫
10+ 51.476,25 ₫
25+ 47.302,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 2K x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC16LF18325-E/SL Microchip . 14KB, 1KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, SPI, I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 37.895 ₫
10+ 36.172,5 ₫
25+ 33.111,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16LF18345T-I/GZ Microchip . 14KB, 1KB RAM, 256 EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, SPI, I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 39.352,5 ₫
10+ 37.563,75 ₫
25+ 34.503 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16LF18426-I/ST Microchip . 28KB, 2KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 42.559 ₫
10+ 40.624,5 ₫
25+ 37.285,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 28KB FLASH — 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC16LF18455-E/SO Microchip . 14KB, 1KB RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 53.344,5 ₫
10+ 50.919,75 ₫
25+ 46.746 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16LF19186-E/MV Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 80.454 ₫
10+ 76.797 ₫
25+ 70.397,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 28KB FLASH 256K x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN