PIC16LF1764T-I/ML Microchip . 7KB Flash, 512 RAM, 10bit DAC, Op Amp, ZCD, PRG, 3xCLC,COG, 100mA I/Os, PPS, 10/16-bit PWMs
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.429,5 ₫
10+ 48.137,25 ₫
25+ 44.241,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — PWM — 7KB FLASH — 512 x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC16LF1776-E/SO Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HEF, HS Comp, 10b DAC, OpAmp, COG, ZCD, PRG, 100mA I/Os, PPS, 10/16b PWMs, SPI/I2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 86.575,5 ₫
10+ 82.640,25 ₫
25+ 75.962,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16LF18326-E/P Microchip . 28KB, 2KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 54.219 ₫
10+ 51.754,5 ₫
25+ 47.302,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC16LF19156-E/MV Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 62.381 ₫
10+ 59.545,5 ₫
25+ 54.537 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 28KB FLASH 256K x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount UFQFN Exposed Pad UQFN PIC16LF19156-E/SO Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 63.547 ₫
10+ 60.658,5 ₫
25+ 55.650 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 28KB FLASH 256K x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16LF19175-E/P Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256KB EE, LCD, 12-bit ADC2, DAC, LP COMP, PWM, CCP, CWG, SMT, ZCD, PPS, RTCC, HLT, WWDT, PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Ngoại vi: LCD, PWM, WDT ,
Đặt hàng trước
1+ 89.782 ₫
10+ 85.701 ₫
25+ 77.910 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — — LCD, PWM, WDT — 14KB FLASH 256K x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC18F25K42-E/SP Microchip . 32KB Flash, 2KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC2, Vector Interrupts, DMA, MAP, DIA, DAC, Comp, PWM, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, UART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 82.786 ₫
10+ 79.023 ₫
25+ 72.623,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM, WDT — 32KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole DIP SPDIP PIC32MM0016GPL036T-I/M2 Microchip . 16KB Flash, 4KB RAM, 79 CoreMark at 25MHz, Low Power microMIPS
Dòng sản phẩm: PIC® 32MM · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® microAptiv™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.636 ₫
10+ 51.198 ₫
25+ 46.189,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MM Tape & Reel (TR) MIPS32® microAptiv™ 32-Bit 25MHz — — — 16KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MX250F256HT-V/MR Microchip . 256KB Flash, 32KB RAM, I2S, CTMU, UART, ADC DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.827 ₫
10+ 149.698,5 ₫
25+ 136.899 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit — I²S, UART/USART Cap Sense, DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX270F512H-V/MR Microchip . 512KB Flash, 64KB RAM, I2S, CTMU, UART, ADC DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: I²S, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 209.880 ₫
10+ 200.340 ₫
25+ 183.366,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit — I²S, UART/USART Cap Sense, DMA — 512KB FLASH — 64K x 8 — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX550F256H-V/PT Microchip . 256KB Flash, 32KB RAM, I2S, CTMU, UART, ADC DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: I²S, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 164.697,5 ₫
10+ 157.211,25 ₫
25+ 144.411,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit — I²S, UART/USART Cap Sense, DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX550F256L-I/PT Microchip . 256KB Flash, 32KB RAM, I2S, CTMU, UART, ADC DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: I²S, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 179.272,5 ₫
10+ 171.123,75 ₫
25+ 156.933 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit — I²S, UART/USART Cap Sense, DMA — 256KB FLASH — 32K x 8 — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ0512EFE144T-E/JWX Microchip . 512KB Flash, 128KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 405.185 ₫
10+ 386.767,5 ₫
25+ 354.768,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 512KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1024EFF100-I/GJX Microchip . 1024KB Flash, 256KB RAM, No Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 366.415,5 ₫
10+ 349.760,25 ₫
25+ 320.544 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1024EFF144T-E/JWX Microchip . 1024KB Flash, 256KB RAM, No Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 438.999 ₫
10+ 419.044,5 ₫
25+ 384.541,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — dsPIC33CH64MP508-E/PT Microchip . 16 Bit DSC, Dual Core, 64 K Flash, 16K+ 4K RAM, 100MHz, 80Pin, CAN, E-temp
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33C · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Tốc độ: 100MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 98.527 ₫
10+ 94.048,5 ₫
25+ 85.422,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33C — dsPIC 16-Bit 100MHz CANbus — — 64KB FLASH — 4K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 80-TQFP 80-TQFP ATMEGA4809-AF Microchip . 20MHz, 48KB, TQFP
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 20MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 55.385 ₫
10+ 52.867,5 ₫
25+ 47.859 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega — AVR 8-Bit 20MHz — — — 48KB FLASH — — — — — — — — Surface Mount TQFP TQFP PIC16F15323-I/P Microchip . 3.5KB, 256B RAM, 4xPWMs, Comparator, DAC, ADC, 4xCLC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 34.105,5 ₫
10+ 32.555,25 ₫
25+ 30.051 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — A/D, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC16F1579T-I/SS Microchip . 14KB, 1KB RAM, HEF, 16b PWM, Comparator, 10b ADC, 5b DAC, CWG, PPS, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.810 ₫
10+ 38.955 ₫
25+ 35.616 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC16F1615-I/ML Microchip . 14KB Flash, 1K RAM, 32MHz Int. Osc, 10-bit ADC, ZCD, WWDT, CRC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 32MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 44.599,5 ₫
10+ 42.572,25 ₫
25+ 38.955 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit 32MHz — WDT — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC16F1705-E/SL Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HS Comp, 10b ADC, OPAmp, 8b DAC, CCP, PWM, COG, ZCD, CLC, PPS, EUSART, I2C/SPI
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 41.684,5 ₫
10+ 39.789,75 ₫
25+ 36.172,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F1829T-I/GZ Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 54.802 ₫
10+ 52.311 ₫
25+ 47.859 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F18345T-I/SO Microchip . 14KB, 1KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, SPI, I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.474 ₫
10+ 43.407 ₫
25+ 39.789,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC16F18346-I/GZ Microchip . 28KB, 2KB RAM, 256B EEPROM, 10b ADC, Comparator, 5b DAC, 10b PWM, CCP, CLC, NCO, CWG, PPS, EUSART, 2x(SPI/I2C)
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 42.267,5 ₫
10+ 40.346,25 ₫
25+ 37.007,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F18424-I/SL Microchip . 7KB, 512B RAM, 2xPWMs, Comparator, DAC, 12-bit ADCC, CWG, EUSART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 34.688,5 ₫
10+ 33.111,75 ₫
25+ 30.329,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART — — 7KB FLASH — 512 x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC