 | dsPIC30F6014A-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 434.918 ₫
- 10+
- 415.149 ₫
- 25+
- 377.307 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 144KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC16C55-HSI/P Microchip. 0.75 KB OTP, 24 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 187.726 ₫
- 10+
- 179.193 ₫
- 25+
- 172.793 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 0.75KB | OTP | — | 24 x 8 | — | — | — | — | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.600", 15.24mm) | 28-PDIP |
 | PIC24EP256GP202-I/SP Microchip. 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 28 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 134.965 ₫
- 10+
- 128.830 ₫
- 25+
- 117.978 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC32MX664F064L-V/BG Microchip. 64 KB Flash, 32 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA, V-Temp Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 217.459 ₫
- 10+
- 207.575 ₫
- 25+
- 190.323 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 64KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC16C54-LPI/SO Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 12 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 127.677 ₫
- 10+
- 121.874 ₫
- 25+
- 116.865 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16C | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 12 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | — | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC24EP256GP204-E/ML Microchip. 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 pin, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 149.831 ₫
- 10+
- 143.021 ₫
- 25+
- 131.334 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | — | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC24EP128MC204-E/ML Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 130.301 ₫
- 10+
- 124.378 ₫
- 25+
- 113.804 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tube | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | dsPIC30F5013T-20E/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 66 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 475.728 ₫
- 10+
- 454.104 ₫
- 25+
- 416.540 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 66KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC12C508T-04I/SM Microchip. 0.75 KB OTP, 25 RAM, 6 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 12C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 58.883 ₫
- 10+
- 56.207 ₫
- 26+
- 52.470 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 12C | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 4MHz | — | — | 6 | 0.75KB | OTP | — | 25 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) | 8-SOIJ |
 | PIC24EP128MC206-I/PT Microchip. 16 Bit MCU, 128KB Flash, 16KB RAM, 60 MHz, 64 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 125.345 ₫
- 10+
- 119.647 ₫
- 25+
- 110.187 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX320F064H-80I/PT Microchip. 64 KB Flash, 16 KB RAM, 80 MHz, 10-Bit ADC Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.516 ₫
- 10+
- 182.810 ₫
- 25+
- 167.507 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24HJ256GP610A-I/PF Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 294.998 ₫
- 10+
- 281.589 ₫
- 25+
- 257.938 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC18F1330-E/SO Microchip. 8KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 98.819 ₫
- 10+
- 94.327 ₫
- 26+
- 86.655 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 8KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC24HJ256GP610-I/PF Microchip. 16 Bit MCU 40MIPS 256KB FLASH Dòng sản phẩm: PIC® 24H · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 314.529 ₫
- 10+
- 300.232 ₫
- 25+
- 274.911 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24H | Tray | PIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 256KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | PIC32MX575F256LT-80I/BG Microchip. 256KB Flash, 64KB RAM, 80 MHz, USB, 1xCAN, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 313.363 ₫
- 10+
- 299.119 ₫
- 25+
- 273.798 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | USB | DMA | — | 256KB | FLASH | — | 64K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 121-TFBGA | 121-TFBGA (10x10) |
 | PIC32MX695F512H-80V/PT Microchip. 512 KB Flash, 128 KB RAM, USB-OTG, Ethernet, 80 MHz, 10-Bit ADC, DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 350.966 ₫
- 10+
- 335.013 ₫
- 25+
- 307.466 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 105°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC30F6014-20I/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 20MIPS 144 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 1.060.769 ₫
- 10+
- 1.012.552 ₫
- 25+
- 928.520 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 20 MIPs | — | — | — | 144KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (14x14) |
 | PIC24EP32MC204T-I/TL Microchip. 16 Bit MCU, 32KB Flash, 4KB RAM, 60 MHz, 44 pin, MCPWM, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 86.284 ₫
- 10+
- 82.362 ₫
- 26+
- 75.525 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tape & Reel (TR) | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-VTLA (6x6) |
 | PIC18F1230-I/SO Microchip. 4KB, Flash, 256bytes-RAM, 16I/O, 8-bit Family,nanoWatt,MotorControl Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 112.228 ₫
- 10+
- 107.126 ₫
- 25+
- 98.779 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 4KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 18-SOIC |
 | PIC32MX564F128LT-I/PF Microchip. 100 PINS, 128KB Flash, 32KB RAM, 80 MHz, USB, CAN, 4 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 220.666 ₫
- 10+
- 210.635 ₫
- 25+
- 193.106 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tape & Reel (TR) | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | CANbus, USB | DMA | — | 128KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 100-TQFP | 100-TQFP (14x14) |
 | dsPIC30F6014A-30I/PF Microchip. 16 Bit MCU/DSP 30MIPS 144 KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 30F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 431.420 ₫
- 10+
- 411.810 ₫
- 25+
- 373.968 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 30F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 30 MIPs | — | — | — | 144KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (14x14) |
 | PIC18LF65K80T-I/PT Microchip. ECAN, 32KB Flash, 4KB RAM, 16 MIPS, 12-bit ADC, CTMU, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 142.544 ₫
- 10+
- 136.064 ₫
- 25+
- 124.378 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 16 MIPs | CANbus | Cap Sense | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | A/D 12b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24EP256MC204-E/PT Microchip. 16 Bit MCU, 256KB Flash, 32KB RAM, 60 MHz, 44 Pin, MCPWM, QEI, OpAmps, Comparators, PTG Dòng sản phẩm: PIC® 24E · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 145.459 ₫
- 10+
- 138.847 ₫
- 25+
- 127.439 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24E | Tray | PIC | 16-Bit | 60MHz | — | Motor Control PWM | — | 256KB | FLASH | — | 32K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC32MX695F512H-80I/PT Microchip. 512KB Flash, 128KB RAM, 80 MHz, USB, ENET, 8 DMA Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™, · Độ rộng lõi: 32-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 334.059 ₫
- 10+
- 318.875 ₫
- 25+
- 292.719 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 32MX | Tray | MIPS32® M4K™ | 32-Bit | 80MHz | Ethernet, USB | DMA | — | 512KB | FLASH | — | 128K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ64MC802T-I/SO Microchip. 16-bit DSC, 64KB Flash,Motor,CAN, DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | Đặt hàng trước | - 1+
- 191.807 ₫
- 10+
- 183.089 ₫
- 25+
- 168.063 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tape & Reel (TR) | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 64KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |