 | dsPIC33FJ128MC506-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 128KB FLASH Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 237.573 ₫
- 10+
- 226.774 ₫
- 25+
- 208.131 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC24FJ16GA004-I/PT Microchip. 16-bit Family, 16 MIPS, 16KB Flash, 4096 bytes RAM, 35 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 89 có sẵn | - 1+
- 101.734 ₫
- 10+
- 97.109 ₫
- 25+
- 89.318 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 35 | 16KB | FLASH | — | 4096 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F57-I/SO Microchip. 3 KB Flash, 72 RAM, 20 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 841 có sẵn | - 1+
- 27.692 ₫
- 10+
- 26.434 ₫
- 25+
- 25.599 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 20 | 3KB | FLASH | — | 72 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F26J11T-I/SS Microchip. 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR), · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1.747 có sẵn | - 1+
- 120.098 ₫
- 10+
- 114.639 ₫
- 25+
- 105.179 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tape & Reel (TR) | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | PIC16F88-E/P Microchip. 7 KB Flash, 368 RAM, 16 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 9 có sẵn | - 1+
- 157.993 ₫
- 10+
- 150.812 ₫
- 25+
- 146.916 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 16 | 7KB | FLASH | — | 368 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | PIC18F2620-I/SO Microchip. 64 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 165 có sẵn | - 1+
- 196.180 ₫
- 10+
- 187.262 ₫
- 25+
- 182.810 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18LF14K50-I/P Microchip. 16 KB Flash, 768 RAM, 15 I/O, 10-Bit ADC, USB 2.0, nanoWatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 40 có sẵn | - 1+
- 94.446 ₫
- 10+
- 90.153 ₫
- 25+
- 82.919 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | USB | — | 15 | 16KB | FLASH | — | 768 x 8 | — | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 20-DIP (0.300", 7.62mm) | 20-PDIP |
 | PIC18F2620-E/SO Microchip. 64 KB Flash,3968 RAM, 25 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 10 có sẵn | - 1+
- 216.002 ₫
- 10+
- 206.183 ₫
- 25+
- 201.175 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 25 | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 125°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F2680-I/SP Microchip. 64 KB Flash, 3328 RAM, 25 I/O w/ECAN Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 4 có sẵn | - 1+
- 262.642 ₫
- 10+
- 250.703 ₫
- 25+
- 245.138 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | CANbus | — | 25 | 64KB | FLASH | — | 3328 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 28-DIP (0.300", 7.62mm) | 28-SPDIP |
 | PIC18F45K20-I/P Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM, 36I/O, 8-bit Family,nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 2 có sẵn | - 1+
- 102.025 ₫
- 10+
- 97.388 ₫
- 25+
- 89.040 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | 36 | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC24FJ128GA106-I/PT Microchip. 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16Kb RAM, 53 I/O, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 24F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, | 50 có sẵn | - 1+
- 181.605 ₫
- 10+
- 173.350 ₫
- 25+
- 158.881 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 24F | Tray | PIC | 16-Bit | 16 MIPs | — | — | 53 | 128KB | FLASH | — | 16K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | dsPIC33FJ16GS404-I/PT Microchip. 16 Bit MCU/DSP 40MIPS 16 KB FLASH SMPS Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 14 có sẵn | - 1+
- 150.706 ₫
- 10+
- 143.855 ₫
- 25+
- 132.169 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tray | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 16KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC16F1519-I/PT Microchip. 40-pin, 28KB Flash, 1024B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART, 2.3V-5.5V Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 90 có sẵn | - 1+
- 72.584 ₫
- 10+
- 69.284 ₫
- 25+
- 63.441 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tray | PIC | 8-Bit | — | SPI, UART/USART | — | — | 28KB | FLASH | — | 1024 x 8 | 2.3V ~ 5.5V | A/D 10b | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-TQFP | 44-TQFP (10x10) |
 | PIC18F46K22-I/P Microchip. 64KB, Flash, 3968bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 1 có sẵn | - 1+
- 126.511 ₫
- 10+
- 120.761 ₫
- 25+
- 110.187 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 64KB | FLASH | — | 3968 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC18F45J10-I/P Microchip. 32 KB Flash, 1 KB RAM Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 104.649 ₫
- 10+
- 99.892 ₫
- 25+
- 91.544 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | dsPIC33FJ128MC204-I/ML Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,Motor,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 204.342 ₫
- 10+
- 195.053 ₫
- 25+
- 178.915 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 44-VQFN Exposed Pad | 44-QFN (8x8) |
 | PIC18F6520-I/PT Microchip. 32 KB Flash, 2048 RAM, 52 I/O Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 14 có sẵn | - 1+
- 277.800 ₫
- 10+
- 265.172 ₫
- 25+
- 258.216 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | — | — | 52 | 32KB | FLASH | — | 2048 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC18F87J60-I/PT Microchip. 128KB Flash, 12KB RAM, 10BASE-T Ethernet Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 215.127 ₫
- 10+
- 205.349 ₫
- 25+
- 188.097 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | — | Ethernet | — | — | 128KB | FLASH | — | 12K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 80-TQFP | 80-TQFP (12x12) |
 | PIC18F45K22-I/P Microchip. 32KB, Flash, 1536bytes-RAM,8-bit Family Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, | 5 có sẵn | - 1+
- 110.478 ₫
- 10+
- 105.457 ₫
- 25+
- 97.109 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | — | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 1536 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 40-DIP (0.600", 15.24mm) | 40-PDIP |
 | PIC16F723A-I/SS Microchip. 7 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc. Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 44.600 ₫
- 10+
- 42.572 ₫
- 25+
- 38.955 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 16MHz | — | — | — | 7KB | FLASH | — | — | 1.8V ~ 5.5V | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) | 28-SSOP |
 | dsPIC33FJ32GP202-I/SO Microchip. 16-bit DSC, 32KB Flash,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 5 có sẵn | - 1+
- 139.337 ₫
- 10+
- 133.004 ₫
- 25+
- 121.595 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F25J11-I/SO Microchip. 32KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanowatt XLP Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 15 có sẵn | - 1+
- 103.483 ₫
- 10+
- 98.779 ₫
- 25+
- 90.988 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tube | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | — | — | 32KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |
 | PIC18F66J90-I/PT Microchip. Segmented LCD, 64KB Flash, 4KB RAM, 12 MIPS, nanoWatt Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Cách đóng gói: Tray, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 1 có sẵn | - 1+
- 140.795 ₫
- 10+
- 134.395 ₫
- 25+
- 123.265 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 18F | Tray | PIC | 8-Bit | 12 MIPs | — | LCD | — | 64KB | FLASH | — | 4K x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 64-TQFP | 64-TQFP (10x10) |
 | PIC16F1826-I/P Microchip. 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: PIC, · Độ rộng lõi: 8-Bit, Datasheet (PDF) | 12 có sẵn | - 1+
- 56.551 ₫
- 10+
- 53.981 ₫
- 25+
- 49.250 ₫
- +1 mức giá
| | PIC® 16F | Tube | PIC | 8-Bit | 32MHz | — | — | — | 3.5KB | FLASH | — | 256 x 8 | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Through Hole | 18-DIP (0.300", 7.62mm) | 18-PDIP |
 | dsPIC33FJ128GP802-I/SO Microchip. 16-bit DSC, 128KB Flash,CAN,DMA,40 MIPS,nanoWatt Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Cách đóng gói: Tube, · Lõi xử lý: dsPIC, · Độ rộng lõi: 16-Bit, Datasheet (PDF) | 3 có sẵn | - 1+
- 202.301 ₫
- 10+
- 193.106 ₫
- 25+
- 176.967 ₫
- +1 mức giá
| | dsPIC™ 33F | Tube | dsPIC | 16-Bit | 40 MIPs | CANbus | DMA | — | 128KB | FLASH | — | — | — | — | — | -40°C ~ 85°C (TA) | — | — | Surface Mount | 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) | 28-SOIC |