PIC32MZ1064DAA288-I/4J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 546.892,5 ₫
10+ 522.033,75 ₫
25+ 478.209,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAB176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 557.576,25 ₫
10+ 532.231,875 ₫
25+ 487.856,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — AVR64DB64-E/PT Microchip . 64KB, TQFP64, 125C, 24MHz, 12b ADC, Comp, Opamp, MVIO, ZCD, DAC, UART, SPI, TWI
Dòng sản phẩm: AVR® DB · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 24MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 67.567,5 ₫
10+ 64.496,25 ₫
25+ 59.259,375 ₫ +1 mức giá AVR® DB — AVR 8-Bit 24MHz I2C, SPI, UART/USART — — 64KB FLASH — — — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP PIC16F18856-I/SS Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, 256B EE, 10b ADC2, DAC, Comp, PWM, CWG, SMT, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, 2xSPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 45.045 ₫
10+ 42.997,5 ₫
25+ 39.414,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, UART/USART PWM, WDT — 28KB FLASH 256 x 8 2K x 8 — A/D 10b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC18F16Q40-I/SO Microchip . 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 40.136,25 ₫
10+ 38.311,875 ₫
25+ 35.280 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 64KB FLASH 512 x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC18F16Q41-E/SO Microchip . Op Amp, 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 45.333,75 ₫
10+ 43.273,125 ₫
25+ 39.690 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 64KB FLASH 512 x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC18F26K40-I/ML Microchip . 64KB Flash, 4KB RAM, 256B EEPROM, 10-bit ADC2, 5-bit DAC, Comp, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, EUSART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 51.975 ₫
10+ 49.612,5 ₫
25+ 45.202,5 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM, WDT — 64KB FLASH 256 x 8 4K x 8 — A/D 10b, D/A 5b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX230F256DT-V/PT Microchip . 256KB Flash, 16KB RAM, 40MHz, 10-bit ADC, UART, SPI/I2S, I2C, CTMU, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 136.867,5 ₫
10+ 130.646,25 ₫
25+ 119.896,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz I2C, I²S, SPI, UART/USART, USB Cap Sense — 256KB FLASH — 16K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1024EFG144-E/PH Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 486.255 ₫
10+ 464.152,5 ₫
25+ 425.840,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAL176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 558.153,75 ₫
10+ 532.783,125 ₫
25+ 488.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAK169-V/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 509.355 ₫
10+ 486.202,5 ₫
25+ 445.685,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAK176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 533.321,25 ₫
10+ 509.079,375 ₫
25+ 466.633,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAL169-V/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 532.455 ₫
10+ 508.252,5 ₫
25+ 465.530,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAR176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 675.675 ₫
10+ 644.962,5 ₫
25+ 591.491,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC18F14Q41-E/SS Microchip . Op Amp, 16KB Flash, 1K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 35.805 ₫
10+ 34.177,5 ₫
25+ 31.421,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount SSOP SSOP PIC32MX350F128L-V/PF Microchip . 100MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 100MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 201.836,25 ₫
10+ 192.661,875 ₫
25+ 176.124,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 100MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MX370F512H-I/MR Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 80MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 237.641,25 ₫
10+ 226.839,375 ₫
25+ 208.648,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX — MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MX470F512HT-120/PT Microchip . 120MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 254.100 ₫
10+ 242.550 ₫
25+ 222.153,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 120MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ1024EFG144T-E/JWX Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 468.063,75 ₫
10+ 446.788,125 ₫
25+ 409.854,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC32MZ1064DAG169-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 622.256,25 ₫
10+ 593.971,875 ₫
25+ 544.359,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAG169-I/6J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 622.256,25 ₫
10+ 593.971,875 ₫
25+ 544.359,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC16F1717-I/P Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, HS Comp, 10b ADC, OPAmp, 5/8b DAC, CCP, PWM, COG, NCO, ZCD, CLC, PPS, EUSART, I2C/SPI
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 80.850 ₫
10+ 77.175 ₫
25+ 70.835,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH — 1K x 8 — A/D 10b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole DIP PDIP PIC18F06Q41-E/ST Microchip . Op Amp, 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 40.136,25 ₫
10+ 38.311,875 ₫
25+ 35.280 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 64KB FLASH 512 x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC32MX270F256DT-V/ML Microchip . 256KB Flash, 64KB RAM, 40MHz, 10-bit ADC, UART, SPI/I2S, I2C, CTMU, USB
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.250 ₫
10+ 165.375 ₫
25+ 151.593,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 40MHz I2C, I²S, SPI, UART/USART, USB Cap Sense — 256KB FLASH — 64K x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ1024EFM144-I/PL Microchip . 1024KB Flash, 512KB RAM, Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 452.760 ₫
10+ 432.180 ₫
25+ 395.797,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP