PIC32MZ2025DAA169-I/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 484.811,25 ₫
10+ 462.774,375 ₫
25+ 424.186,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ0512EFK144-I/PL Microchip . 512KB Flash, 128KB RAM, Crypto, CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 392.411,25 ₫
10+ 374.574,375 ₫
25+ 343.428,75 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 512KB FLASH — 128K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048ECH144-I/PL Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 512.820 ₫
10+ 489.510 ₫
25+ 448.717,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048EFG100-E/PF Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 501.270 ₫
10+ 478.485 ₫
25+ 438.795 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC18F04Q41-I/SL Microchip . Op Amp, 16KB Flash, 1K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 29.741,25 ₫
10+ 28.389,375 ₫
25+ 25.908,75 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 16KB FLASH 512 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC32MZ1064DAK169-I/HF Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 484.811,25 ₫
10+ 462.774,375 ₫
25+ 424.186,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAH176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 708.881,25 ₫
10+ 676.659,375 ₫
25+ 620.156,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECH064-I/MR Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Tốc độ: 200MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 435.723,75 ₫
10+ 415.918,125 ₫
25+ 381.189,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC32MZ2048EFG100T-I/PT Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 439.188,75 ₫
10+ 419.225,625 ₫
25+ 383.945,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC16F1455-E/JQ Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 48MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 56.306,25 ₫
10+ 53.746,875 ₫
25+ 48.510 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — — — — PIC18F06Q40-I/ST Microchip . 64KB Flash, 4K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 33.206,25 ₫
10+ 31.696,875 ₫
25+ 29.216,25 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 64KB FLASH 512 x 8 4K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TSSOP TSSOP PIC32MX470F512HT-I/PT Microchip . 80MHz, 2 analog comp., 2I2C, 2SPI/I2S, 28 Ch. ADC, RTCC, DMA, PMP
Dòng sản phẩm: PIC® 32MX · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M4K™ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 242.261,25 ₫
10+ 231.249,375 ₫
25+ 211.404,375 ₫ +1 mức giá PIC® 32MX Tape & Reel (TR) MIPS32® M4K™ 32-Bit 80MHz I²S DMA — — FLASH — — — A/D — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2025DAA288T-I/4J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 547.470 ₫
10+ 522.585 ₫
25+ 478.760,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2025DAL176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 558.153,75 ₫
10+ 532.783,125 ₫
25+ 488.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048EFG064-I/PT Microchip . 2048KB Flash, 512KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 416.088,75 ₫
10+ 397.175,625 ₫
25+ 364.100,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048EFH100T-I/GJX Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 446.985 ₫
10+ 426.667,5 ₫
25+ 391.111,875 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — ATMEGA16U2-MUR Microchip . 16 MHz, QFN/MLF, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.442,5 ₫
10+ 92.058,75 ₫
25+ 84.341,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad VQFN PIC16LF1779-E/ML Microchip . 28KB Flash, 2KB RAM, HEF, HS Comp, 10b DAC, OpAmp, COG, ZCD, PRG, 100mA I/Os, PPS, 10/16b PWMs, SPI/I2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 115.211,25 ₫
10+ 109.974,375 ₫
25+ 100.603,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 28KB FLASH — 2K x 8 — D/A 10b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN PIC18F05Q41-I/SL Microchip . Op Amp, 32KB Flash, 2K RAM, 512 EEPROM, 12b ADCC, 8b DAC, DMA, 16-bit PWM, PPS, UART, SPI/I2C
Dòng sản phẩm: PIC® 18F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Kết nối: I2C, SPI, UART/USART ,
Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 27.838,125 ₫ +1 mức giá PIC® 18F — PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART DMA, PWM — 32KB FLASH 512 x 8 2K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOIC SOIC PIC32MZ1024EFE100-I/PF Microchip . 1024KB Flash, 256KB RAM, No Crypto, No CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Kết nối: CANbus ,
Đặt hàng trước
1+ 374.220 ₫
10+ 357.210 ₫
25+ 327.718,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — CANbus — — 1024KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2025DAB176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 557.576,25 ₫
10+ 532.231,875 ₫
25+ 487.856,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2048ECH064T-I/PT Microchip . 200MHz, 2048 KB Flash, 512KB RAM, UARTs, SPI/I2S, 12-bit ADC, USB2.0 HS OTG, I2C, PMP, EBI, SQI, RTCC, Ethernet & CAN
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 431.392,5 ₫
10+ 411.783,75 ₫
25+ 377.606,25 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 200MHz CANbus, Ethernet, I2C, I²S, SPI — — 2048KB FLASH — 512K x 8 — A/D 12b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2048EFH100T-250I/PT Microchip . 32 Bit MCU, FPU, 2MB Flash, 512KB RAM, 252MHz, 100Pin, USB-HS, ENET, CAN, SQI
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 470.373,75 ₫
10+ 448.993,125 ₫
25+ 411.232,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit 252MHz CANbus, Ethernet, SPI, USB — — 2MB FLASH — 512K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP ATMEGA1284RFR2-ZFR Microchip . 2.4GHZ 128K SOC 48 pin Ind125C T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 230.711,25 ₫
10+ 220.224,375 ₫
25+ 201.481,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — — — — — — — — — — PIC16F1455-I/JQ Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 48MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 50.820 ₫
10+ 48.510 ₫
25+ 44.375,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F — PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — —