64 ATUC256L3U-Z3UR Microchip . UC3L-256KB Flash 64QFN 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 256KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 307.518,75 ₫
10+ 293.540,625 ₫
25+ 267.080,625 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMS70J20A-ANT Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,LQFP64,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 341.880 ₫
10+ 326.340 ₫
25+ 296.572,5 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 100 ATSAMS70N19A-CNT Microchip . CM7,512kB Flash,256kB SRAM,BGA100,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 349.676,25 ₫
10+ 333.781,875 ₫
25+ 303.187,5 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 512KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 64 ATSAMD20J14A-CNT Microchip . 64UFBGA,105C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MH
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.223,75 ₫
10+ 85.168,125 ₫
25+ 76.899,375 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5) 32 ATSAML21E16B-AUT Microchip . 32TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 117.810 ₫
10+ 112.455 ₫
25+ 102.256,875 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 48 ATUC128D4-Z1UT Microchip . UC3D4 128KB Flash 48QFN 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 128KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 196.638,75 ₫
10+ 187.700,625 ₫
25+ 171.438,75 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAMS70J20A-AN Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,LQFP64
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 336.105 ₫
10+ 320.827,5 ₫
25+ 291.611,25 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 48 ATSAMD20G17A-MN Microchip . 48QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.160 ₫
10+ 79.380 ₫
25+ 71.938,125 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 100 ATSAMS70N20A-CFNT Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,VFBGA100,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 387.791,25 ₫
10+ 370.164,375 ₫
25+ 336.538,125 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 64 ATUC128L3U-Z3UR Microchip . UC3L-128KB Flash 64QFN 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 128KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 271.136,25 ₫
10+ 258.811,875 ₫
25+ 235.383,75 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 48 ATUC256L4U-D3HR Microchip . UC3L-256KB Flash 48TLLGA 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 256KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 282.975 ₫
10+ 270.112,5 ₫
25+ 245.306,25 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TLLGA 48-TLLGA (5.5x5.5) 45 ATSAMD20G17A-UUT Microchip . 45WLCSP,85C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 65.887,5 ₫ SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 45-WLCSP 45-WLCSP (2.944x2.699) 64 ATSAM4SD32BA-UUR Microchip . WLCSP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 172.987,5 ₫ SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (4.423x4.723) 49 ATSAMG53G19A-UUT Microchip . WLCSP, IND TEMP
Dòng sản phẩm: SAM G53 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 88.725 ₫ SAM G53 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4F 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-WLCSP 49-WLCSP (3.072x3.072) 49 ATSAMG51G18A-UUT Microchip . WLCSP, IND TEMP, MRLA
Dòng sản phẩm: SAM G51 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 90.562,5 ₫ SAM G51 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4F 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-WLCSP 49-WLCSP (2.84x2.84) dsPIC33EV64GM106T-I/MR Microchip . 16 Bit 5V DSC 64KB ECC Flash, 8KB RAM, 60 MHz, CAN, 6 MC PWM, 3 Op Amps, CTMU, SENT
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 144.952,5 ₫
10+ 138.363,75 ₫
25+ 126.511,875 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus, SENT Cap Sense, PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount VQFN Exposed Pad QFN dsPIC33EV64GM106-I/PT Microchip . 16 Bit 5V DSC 64KB ECC Flash, 8KB RAM, 60 MHz, CAN, 6 MC PWM, 3 Op Amps, CTMU, SENT
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Tốc độ: 60MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 138.888,75 ₫
10+ 132.575,625 ₫
25+ 121.826,25 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E — dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus, SENT Cap Sense, PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP dsPIC33FJ16GS502-E/MX Microchip . 28 pins, 16KB flash, SMPS peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Bộ nhớ chương trình: 16KB ,
Đặt hàng trước
1+ 185.955 ₫
10+ 177.502,5 ₫
25+ 162.618,75 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F — dsPIC 16-Bit — — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN dsPIC33EV64GM106T-I/PT Microchip . 16 Bit 5V DSC 64KB ECC Flash, 8KB RAM, 60 MHz, CAN, 6 MC PWM, 3 Op Amps, CTMU, SENT
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.043,75 ₫
10+ 133.678,125 ₫
25+ 122.653,125 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33E Tape & Reel (TR) dsPIC 16-Bit 60MHz CANbus, SENT Cap Sense, PWM — 64KB FLASH — 8K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount TQFP TQFP PIC32MZ2064DAS176T-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 847.481,25 ₫
10+ 808.959,375 ₫
25+ 741.982,5 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — dsPIC33FJ09GS302-E/MX Microchip . 28 pins, 9KB flash, SMPS peripherals
Dòng sản phẩm: dsPIC™ 33F · Lõi xử lý: dsPIC , · Độ rộng lõi: 16-Bit , · Bộ nhớ chương trình: 9KB ,
Đặt hàng trước
1+ 133.113,75 ₫
10+ 127.063,125 ₫
25+ 116.589,375 ₫ +1 mức giá dsPIC™ 33F — dsPIC 16-Bit — — — — 9KB FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN AVR64EA28-I/STX Microchip . 64KB, RWW, 6KB RAM, 28p VQFN, 85C, 20MHz, CFD, 12b ADC, PGA, 2xComp, DAC, 3xUART, SPI, TWI
Dòng sản phẩm: AVR® EA · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit , · Tốc độ: 20MHz ,
Đặt hàng trước
1+ 32.628,75 ₫
10+ 31.145,625 ₫
25+ 28.389,375 ₫ +1 mức giá AVR® EA — AVR 8-Bit 20MHz I2C, SPI — — 64KB FLASH — 6K x 8 — A/D 12b, D/A — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-VQFN (4x4) PIC32MZ2064DAS176T-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 806.478,75 ₫
10+ 769.820,625 ₫
25+ 705.600 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ Tape & Reel (TR) MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — — PIC32MZ2064DAS176-V/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2, V-temp
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 846.903,75 ₫
10+ 808.408,125 ₫
25+ 741.155,625 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — — — — PIC32MZ2064DAS176-I/2J Microchip . 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2
Dòng sản phẩm: PIC® 32MZ · Lõi xử lý: MIPS32® M-Class , · Độ rộng lõi: 32-Bit , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH ,
Đặt hàng trước
1+ 805.901,25 ₫
10+ 769.269,375 ₫
25+ 704.773,125 ₫ +1 mức giá PIC® 32MZ — MIPS32® M-Class 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — — — —