100 ATSAMS70N20A-ANT Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,LQFP100,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 359.205 ₫
10+ 342.877,5 ₫
25+ 311.731,875 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 144 ATSAME70Q21A-CNT Microchip . CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,BGA144,T&R
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 594.825 ₫
10+ 567.787,5 ₫
25+ 516.245,625 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 2048KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LFBGA 144-LFBGA (10x10) 48 ATSAMD20G17A-MNT Microchip . 48QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.470 ₫
10+ 81.585 ₫
25+ 74.143,125 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAM4SD16BA-MUR Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 249.480 ₫
10+ 238.140 ₫
25+ 216.365,625 ₫ +1 mức giá SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATSAML21E15B-MUT Microchip . 32QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.576,25 ₫
10+ 91.231,875 ₫
25+ 82.687,5 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATUC256L3U-Z3UT Microchip . UC3L-256KB Flash 64QFN 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 256KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 302.321,25 ₫
10+ 288.579,375 ₫
25+ 261.843,75 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAMD20J14A-CN Microchip . 64UFBGA,105C TEMP, GREEN, 1.6-3,6V, 48MH
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.737,5 ₫
10+ 79.931,25 ₫
25+ 72.765 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5) 64 ATSAMD20J15A-MN Microchip . 64QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.455 ₫
10+ 67.252,5 ₫
25+ 61.188,75 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 100 ATSAM4SA16CA-CFUR Microchip . CBGA,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 268.537,5 ₫
10+ 256.331,25 ₫
25+ 232.627,5 ₫ +1 mức giá SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-VFBGA 100-VFBGA (7x7) 48 ATSAML21G18B-AUT Microchip . 48TQFP 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.180 ₫
10+ 171.990 ₫
25+ 156.279,375 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 48 ATSAML21G18B-MUT Microchip . 48QFN 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM L21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 180.180 ₫
10+ 171.990 ₫
25+ 156.279,375 ₫ +1 mức giá SAM L21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 100 ATSAMS70N20A-CNT Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,BGA100,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 387.791,25 ₫
10+ 370.164,375 ₫
25+ 336.538,125 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 100 ATSAML22N16A-CFUT Microchip . 100VFBGA 85C, GREEN,1.6-3.6V,32MHz
Dòng sản phẩm: SAM L22 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 139.755 ₫
10+ 133.402,5 ₫
25+ 120.999,375 ₫ +1 mức giá SAM L22 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-UFBGA 100-UFBGA (6x6) 100 ATSAME70N19A-AN Microchip . CM7,512kB Flash,256kB SRAM,LQFP100
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 350.542,5 ₫
10+ 334.608,75 ₫
25+ 304.290 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 512KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 64 ATSAM4S2BA-UUR Microchip . WLCSP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.075 ₫ SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-WLCSP 64-WLCSP (3.323x3.323) 64 ATUC256L3U-AUR Microchip . UC3L-256KB Flash 64QFP 85C green T&R
Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) · Bộ nhớ chương trình: 256KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 307.518,75 ₫
10+ 293.540,625 ₫
25+ 267.080,625 ₫ +1 mức giá — Tape & Reel (TR) — — — — — — 256KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 64 ATSAMD20J17A-MU Microchip . 64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.448,75 ₫
10+ 79.655,625 ₫
25+ 72.489,375 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 48 ATSAMD20G17A-AUT Microchip . 48TQFP IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.448,75 ₫
10+ 79.655,625 ₫
25+ 71.938,125 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 144 ATSAME70Q20A-CN Microchip . CM7,1024kB Flash,384kB SRAM,BGA144
Dòng sản phẩm: SAM E70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 483.656,25 ₫
10+ 461.671,875 ₫
25+ 419.776,875 ₫ +1 mức giá SAM E70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 1024KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LFBGA 144-LFBGA (10x10) 64 ATSAMS70J19A-ANT Microchip . CM7,512kB Flash,256kB SRAM,LQFP64,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 308.096,25 ₫
10+ 294.091,875 ₫
25+ 267.356,25 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 512KB FLASH — 256K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 144 ATSAMS70Q21A-CN Microchip . CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,BGA144
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 535.631,25 ₫
10+ 511.284,375 ₫
25+ 464.703,75 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 2048KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LFBGA 144-LFBGA (10x10) 48 ATUC128L4U-D3HT Microchip . UC3L-128KB Flash 48TLLGA 85C green Tray
Cách đóng gói: Tray · Bộ nhớ chương trình: 128KB , · Loại bộ nhớ chương trình: FLASH , · Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C (TA) ,
Đặt hàng trước
1+ 240.817,5 ₫
10+ 229.871,25 ₫
25+ 208.923,75 ₫ +1 mức giá — Tray — — — — — — 128KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TLLGA 48-TLLGA (5.5x5.5) 144 ATSAMS70Q21A-ANT Microchip . CM7,2048kB Flash,384kB SRAM,LQFP144,T&R
Dòng sản phẩm: SAM S70 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M7 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 502.136,25 ₫
10+ 479.311,875 ₫
25+ 435.763,125 ₫ +1 mức giá SAM S70 Tray ARM® Cortex®-M7 32-Bit — — — — 2048KB FLASH — 384K x 8 — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) 48 ATSAMD20G16A-MU Microchip . 48QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 73.631,25 ₫
10+ 70.284,375 ₫
25+ 64.220,625 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATSAMG55J19A-MU Microchip . QFN, IND TEMP
Dòng sản phẩm: SAM G55 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4F , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 156.213,75 ₫
10+ 149.113,125 ₫
25+ 135.607,5 ₫ +1 mức giá SAM G55 Tray ARM® Cortex®-M4F 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (7.5x7.5)