100 ATXMEGA128B1-ANR Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 153.037,5 ₫ AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 44 ATXMEGA16A4U-MH Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 118.098,75 ₫
10+ 112.730,625 ₫
25+ 103.359,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 64 ATSAM4S8BA-AN Microchip . LQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 181.335 ₫
10+ 173.092,5 ₫
25+ 157.657,5 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 20 ATTINY20-MMH Microchip . 12MHz, 3x3 QFN, Ind.Grade, NiPdAu
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 21.078,75 ₫
10+ 20.120,625 ₫
25+ 18.742,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 12MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-VQFN (3x3) 32 ATTINY26L-8MU Microchip . 3V, 8MHZ, MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 74.208,75 ₫
10+ 70.835,625 ₫
25+ 64.771,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 8 ATTINY85V-10SHR Microchip . 10MHz, EIAJ SOIC, Ind Temp, Green T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 34.650 ₫ AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ 144 ATSAM4E16EA-ANR Microchip . LQFP,GREEN,EXT TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 364.113,75 ₫
10+ 347.563,125 ₫
25+ 316.141,875 ₫ +1 mức giá SAM4E Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 144-LQFP 144-LQFP (20x20) 32 ATSAMC21E18A-MUT Microchip . 32QFN,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 120.120 ₫
10+ 114.660 ₫
25+ 104.186,25 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 32 ATSAMD21E15B-AU Microchip . 32TQFP,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.011,25 ₫
10+ 65.874,375 ₫
25+ 59.810,625 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tray ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATSAMD21J17A-CUT Microchip . 64BGA 85C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.308,75 ₫
10+ 92.885,625 ₫
25+ 84.616,875 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-UFBGA 64-UFBGA (5x5) 64 ATXMEGA128B3-MCUR Microchip . 7x7mm Dual Row 64QFN,1.6-3.6V,32MHz, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 206.456,25 ₫
10+ 197.071,875 ₫
25+ 180.534,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 32MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (7x7) 48 ATSAMD21G17A-AFT Microchip . 48TQFP 125C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 96.442,5 ₫
10+ 92.058,75 ₫
25+ 83.238,75 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 48-TQFP 48-TQFP (7x7) 44 ATXMEGA16D4-MH Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 102.506,25 ₫
10+ 97.846,875 ₫
25+ 89.853,75 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 48 ATSAMD21G16B-MUT Microchip . 48QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.561,25 ₫
10+ 76.899,375 ₫
25+ 70.008,75 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 8 ATTINY25-20SSU Microchip . 20MHz, NARROW SOIC, IND. TEMP, GREEN, 5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 28.008,75 ₫
10+ 26.735,625 ₫
25+ 24.806,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 8-SOIC 64 ATXMEGA192C3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 220.605 ₫
10+ 210.577,5 ₫
25+ 193.488,75 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 14 ATTINY24A-PU Microchip . 20MHz, PDIP, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 43.312,5 ₫
10+ 41.343,75 ₫
25+ 38.036,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP 8 ATTINY25-20SN Microchip . 20MHz, JEDEC SOIC,+105C, Green, Matte Sn
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 39.558,75 ₫
10+ 37.760,625 ₫
25+ 34.728,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ 20 ATTINY44V-10MU Microchip . 10 MHz, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 65.546,25 ₫
10+ 62.566,875 ₫
25+ 57.605,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 20 ATTINY461-20SU Microchip . 5V, 20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 66.701,25 ₫
10+ 63.669,375 ₫
25+ 58.432,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 64 ATXMEGA192D3-MH Microchip . 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 211.653,75 ₫
10+ 202.033,125 ₫
25+ 184.944,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 10 ATTINY13A-MMUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 34.072,5 ₫
10+ 32.523,75 ₫
25+ 29.767,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 10-VDFN Exposed Pad 10-VDFN (3x3) 64 ATXMEGA128D3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 178.447,5 ₫
10+ 170.336,25 ₫
25+ 156.279,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 100 ATSAM4S4CA-AU Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 155.636,25 ₫
10+ 148.561,875 ₫
25+ 134.505 ₫ +1 mức giá SAM4S Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 8 ATTINY45V-10SUR Microchip . 10MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 57.461,25 ₫
10+ 54.849,375 ₫
25+ 50.439,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ