44 ATXMEGA32A4U-AUR Microchip . 44TQFP, 85C, GREEN,1.6-3.6V, Tape&Reel
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 112.035 ₫
10+ 106.942,5 ₫
25+ 97.846,875 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 32 ATSAMD21E16B-MUT Microchip . 32QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 77.385 ₫
10+ 73.867,5 ₫
25+ 67.252,5 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 48 ATSAMD21G15B-MUT Microchip . 48QFN,85C TEMP, GREEN, 3.3V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.455 ₫
10+ 67.252,5 ₫
25+ 61.188,75 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 64 ATXMEGA256A3BU-MH Microchip . 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 257.565 ₫
10+ 245.857,5 ₫
25+ 224.910 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 20 ATSAMD11D14A-SSUT Microchip . 20 SOIC,INDUSTRIAL, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D11 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.376,25 ₫
10+ 47.131,875 ₫
25+ 43.548,75 ₫ +1 mức giá SAM D11 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 64 ATXMEGA256A3B-AUR Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 279.825 ₫ AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 20 ATSAMD11D14A-UUT Microchip . WLCSP20,85C TEMP, GREEN, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM D11 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 40.950 ₫ SAM D11 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-WLCSP 20-WLCSP (1.934x2.434) 20 ATTINY84A-MFR Microchip . 16MHz,4x4WQFN,High Grade +125C,Green,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 28.389,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 20 ATTINY861-20SU Microchip . 5V, 20MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 76.518,75 ₫
10+ 73.040,625 ₫
25+ 66.701,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 100 ATSAM4E16CA-AUR Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4E · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 288.172,5 ₫
10+ 275.073,75 ₫
25+ 249.991,875 ₫ +1 mức giá SAM4E Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-LQFP 100-LQFP (14x14) 32 ATTINY261A-MNR Microchip . 20MHz, QFN, High Grade (+105C) Green T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 32.628,75 ₫
10+ 31.145,625 ₫
25+ 28.940,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATXMEGA128B3-AUR Microchip . 64TQFP,IND TEMP,GREEN,1.6-3.6V,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 197.216,25 ₫
10+ 188.251,875 ₫
25+ 172.541,25 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 20 ATTINY43U-MUR Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP GREEN, 0.9V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 75.652,5 ₫
10+ 72.213,75 ₫
25+ 66.150 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 14 ATTINY44A-SSNR Microchip . 20MHz, SOIC, High Grade (+105C), Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 29.741,25 ₫
10+ 28.389,375 ₫
25+ 25.633,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC 64 ATXMEGA256D3-AU Microchip . 64TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 216.562,5 ₫
10+ 206.718,75 ₫
25+ 189.354,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 44 ATXMEGA16D4-MHR Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 106.548,75 ₫
10+ 101.705,625 ₫
25+ 93.436,875 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 64 ATSAM4SA16BA-MUR Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM4S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 238.507,5 ₫
10+ 227.666,25 ₫
25+ 207.270 ₫ +1 mức giá SAM4S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 44 ATXMEGA128D4-MH Microchip . 44QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 172.383,75 ₫
10+ 164.548,125 ₫
25+ 150.491,25 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 64 ATXMEGA192A3U-AUR Microchip . 64TQFP, 85C, GREEN,1.6-3.6V T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 276.333,75 ₫
10+ 263.773,125 ₫
25+ 241.998,75 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 64 ATXMEGA192C3-MH Microchip . 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 211.653,75 ₫
10+ 202.033,125 ₫
25+ 184.944,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 20 ATTINY26-16SU Microchip . 5V, 16MHZ, SOIC, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 74.208,75 ₫
10+ 70.835,625 ₫
25+ 64.771,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 32 ATTINY461A-MU Microchip . 20MHz, QFN/MLF, IND TEMP, Green,1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 33.495 ₫
10+ 31.972,5 ₫
25+ 29.491,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATSAMD21J18A-MUT Microchip . 64QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 126.472,5 ₫
10+ 120.723,75 ₫
25+ 109.974,375 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 20 ATTINY2313-20PU Microchip . 20MHz, PDIP, IND TEMP, Green, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 63.525 ₫
10+ 60.637,5 ₫
25+ 55.676,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 20-DIP (0.300", 7.62mm) 20-PDIP 32 ATTINY261A-MU Microchip . 20MHz, QFN/MLF,IND TEMP, Green,1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 28.389,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5)