28 ATMEGA48PV-10MMU Microchip . 10MHZ,4x4 MLF, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 80.272,5 ₫
10+ 76.623,75 ₫
25+ 70.284,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-VQFN (4x4) 144 ATSAM3X8EA-CU Microchip . BGA144,GREEN, IND TEMP, MRLA
Dòng sản phẩm: SAM3X · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 371.043,75 ₫
10+ 354.178,125 ₫
25+ 322.205,625 ₫ +1 mức giá SAM3X Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 144-LFBGA 144-LFBGA (10x10) 48 ATSAM4LC2AA-MU Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 190.575 ₫
10+ 181.912,5 ₫
25+ 165.926,25 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7) 49 ATXMEGA64D4-CU Microchip . 49VFBGA, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 146.685 ₫
10+ 140.017,5 ₫
25+ 128.992,5 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-VFBGA 49-VFBGA (5x5) 64 ATSAMC21J17A-MNT Microchip . 64QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 100.196,25 ₫
10+ 95.641,875 ₫
25+ 86.821,875 ₫ +1 mức giá SAM C21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATMEGA88PB-AU Microchip . 20 MHZ, TQFP, IND TEMP GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 41.291,25 ₫
10+ 39.414,375 ₫
25+ 36.106,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 20 ATTINY13-20MUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 40.425 ₫
10+ 38.587,5 ₫
25+ 35.280 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) 8 ATTINY13A-SH Microchip . 20 MHz,EIAJ SOIC,Ind Temp,Green,NiPdAu
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 22.837,5 ₫ AVR® ATtiny Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 8-SOIC (0.209", 5.30mm Width) 8-SOIJ 49 ATXMEGA64A4U-CUR Microchip . 49VFBGA, 85C, GREEN, 1.6-3.6V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 169.207,5 ₫
10+ 161.516,25 ₫
25+ 148.010,625 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 49-VFBGA 49-VFBGA (5x5) 44 ATMEGA644PA-MU Microchip . 20 MHz, QFN/MLF, Ind. Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 185.955 ₫
10+ 177.502,5 ₫
25+ 162.894,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) 32 ATMEGA88V-10AU Microchip . 10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 97.308,75 ₫
10+ 92.885,625 ₫
25+ 84.892,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 100 ATSAM3S8CA-CU Microchip . BGA,GREEN, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 256.121,25 ₫
10+ 244.479,375 ₫
25+ 222.153,75 ₫ +1 mức giá SAM3S Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 64 ATMEGA329PV-10AUR Microchip . 10MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 197.216,25 ₫
10+ 188.251,875 ₫
25+ 172.541,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 32 ATMEGA48A-CCUR Microchip . 20 MHz, 4X4 UFBGA, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 48.037,5 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-UFBGA 32-UFBGA (4x4) 64 ATMEGA64A-AN Microchip . 16MHz, TQFP, 105C, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 170.073,75 ₫
10+ 162.343,125 ₫
25+ 148.561,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 32 ATMEGA88A-MUR Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 51.975 ₫
10+ 49.612,5 ₫
25+ 45.478,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 24 ATSAMD10D14A-MUT Microchip . 24 QFN,INDUSTRIAL, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D10 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 47.066,25 ₫
10+ 44.926,875 ₫
25+ 40.792,5 ₫ +1 mức giá SAM D10 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 24-VQFN Exposed Pad 24-VQFN (4x4) 32 ATMEGA88PV-10AU Microchip . 10 MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 99.907,5 ₫
10+ 95.366,25 ₫
25+ 87.648,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 64 ATXMEGA64D3-MH Microchip . 64QFN, IND TEMP, GREEN, 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 153.903,75 ₫
10+ 146.908,125 ₫
25+ 134.229,375 ₫ +1 mức giá AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATSAM3N00BA-AU Microchip . LQFP, Green, IND TEMP, MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 103.661,25 ₫
10+ 98.949,375 ₫
25+ 90.129,375 ₫ +1 mức giá SAM3N Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 64 ATSAM4LC4BA-MU Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,CRYPTO MRL A
Dòng sản phẩm: SAM4L · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M4 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 216.273,75 ₫
10+ 206.443,125 ₫
25+ 187.425 ₫ +1 mức giá SAM4L Tray ARM® Cortex®-M4 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATSAMC20E18A-AUT Microchip . 32TQFP,85C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 116.366,25 ₫
10+ 111.076,875 ₫
25+ 101.430 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) 48 ATSAM3S1AB-AUR Microchip . LQFP,Green,IND TEMP,MRL B,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3S · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 109.436,25 ₫
10+ 104.461,875 ₫
25+ 94.815 ₫ +1 mức giá SAM3S Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-LQFP 48-LQFP (7x7) 32 ATSAMC20E15A-MNT Microchip . 32QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 76.807,5 ₫
10+ 73.316,25 ₫
25+ 66.150 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 48 ATSAMD21G17A-MUT Microchip . 48QFN IND TEMP, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D21 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.336,25 ₫
10+ 82.411,875 ₫
25+ 74.970 ₫ +1 mức giá SAM D21 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-VQFN Exposed Pad 48-VQFN (7x7)