100 ATMEGA640V-8AUR Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 302.610 ₫
10+ 288.855 ₫
25+ 264.600 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 32 ATSAMD20E14A-MNT Microchip . 32QFN 105C, GREEN,1.6-3.6V,48MHz
Dòng sản phẩm: SAM D20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.658,75 ₫
10+ 59.810,625 ₫
25+ 54.022,5 ₫ +1 mức giá SAM D20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16F689T-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.476,25 ₫
10+ 69.181,875 ₫
25+ 63.393,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 64 ATSAM3N00BA-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 107.703,75 ₫
10+ 102.808,125 ₫
25+ 92.885,625 ₫ +1 mức giá SAM3N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-LQFP 64-LQFP (10x10) 100 ATSAM3N0CA-CUR Microchip . BGA,GREEN,IND TEMP,MRL A,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 134.268,75 ₫
10+ 128.165,625 ₫
25+ 116.589,375 ₫ +1 mức giá SAM3N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) 20 ATTINY1634-MU Microchip . 12MHz, QFN, Ind.Grade, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 36.382,5 ₫
10+ 34.728,75 ₫
25+ 31.421,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tray AVR 8-Bit 12MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-WQFN (4x4) PIC16LF1455-I/P Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 61.792,5 ₫
10+ 58.983,75 ₫
25+ 53.746,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP 32 ATSAMC20E17A-MNT Microchip . 32QFN,105C TEMP, GREEN, 5V, 48MHZ, T&R
Dòng sản phẩm: SAM C20 · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M0+ , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 86.336,25 ₫
10+ 82.411,875 ₫
25+ 74.970 ₫ +1 mức giá SAM C20 Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M0+ 32-Bit 48MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16F882T-I/ML Microchip . 3.5KB Enh Flash, 128 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.476,25 ₫
10+ 69.181,875 ₫
25+ 63.393,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) 64 ATMEGA645V-8AUR Microchip . 8MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 1.8V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 232.155 ₫
10+ 221.602,5 ₫
25+ 203.135,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 32 ATMEGA8L-8MU Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 89.223,75 ₫
10+ 85.168,125 ₫
25+ 78.277,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 64 ATXMEGA384D3-AN Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 203.962,5 ₫ AVR® XMEGA® Tray AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 44 ATMEGA32A-AU Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 119.253,75 ₫
10+ 113.833,125 ₫
25+ 104.186,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) 64 ATSAM3N00BA-MU Microchip . QFN,GREEN,IND TEMP,MRL A
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 101.928,75 ₫
10+ 97.295,625 ₫
25+ 88.475,625 ₫ +1 mức giá SAM3N Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 64 ATMEGA329A-AUR Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 158.812,5 ₫
10+ 151.593,75 ₫
25+ 138.915 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 48 ATSAM3N1AB-AUR Microchip . LQFP,GREEN,IND TEMP,MRL B,T&R
Dòng sản phẩm: SAM3N · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 98.752,5 ₫
10+ 94.263,75 ₫
25+ 85.443,75 ₫ +1 mức giá SAM3N Tape & Reel (TR) ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-LQFP 48-LQFP (7x7) PIC16HV785T-I/SO Microchip . 3.5KB Flash, 128 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.363,75 ₫
10+ 71.938,125 ₫
25+ 65.874,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC 64 ATMEGA64-16AUR Microchip . 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 302.898,75 ₫
10+ 289.130,625 ₫
25+ 265.151,25 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 16MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 44 ATMEGA644P-20MQR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, EXT TEMP, GREEN, 5V, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 211.942,5 ₫
10+ 202.308,75 ₫
25+ 185.220 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — — — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7) PIC16LF1454-I/ST Microchip . 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.376,25 ₫
10+ 47.131,875 ₫
25+ 42.997,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 7KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP 6 ATTINY10-TSHR Microchip . 12 MHz, SOT-23 Ind Temp,Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATtiny · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 12.705 ₫
10+ 12.127,5 ₫
25+ 11.025 ₫ +1 mức giá AVR® ATtiny Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 12MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount SOT-23-6 SOT-23-6 100 ATXMEGA64B1-ANR Microchip . TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V T&R
Dòng sản phẩm: AVR® XMEGA® · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 148.837,5 ₫ AVR® XMEGA® Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit — — — — — FLASH — — 1.6V ~ 3.6V — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 100-TQFP 100-TQFP (14x14) 64 ATMEGA329PA-AU Microchip . 20 MHz, TQFP, Ind Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 170.073,75 ₫
10+ 162.343,125 ₫
25+ 148.561,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) 32 ATMEGA48PB-MN Microchip . 20 MHZ, QFN/MLF, 105C, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 37.537,5 ₫
10+ 35.831,25 ₫
25+ 32.799,375 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) 44 ATMEGA32L-8MUR Microchip . 8MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 210.210 ₫
10+ 200.655 ₫
25+ 183.841,875 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 8MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-VQFN (7x7)