PIC16F873AT-I/ML Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 173.250 ₫
10+ 165.375 ₫
25+ 161.240,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-VQFN Exposed Pad 28-QFN (6x6) PIC16LF1454-E/P Microchip . 7 KB Flash, 512 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 59.771,25 ₫
10+ 57.054,375 ₫
25+ 52.644,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 7KB FLASH — 512 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC16LF1903T-I/MV Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 50.242,5 ₫
10+ 47.958,75 ₫
25+ 44.100 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16F526-I/SL Microchip . 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 28.586,25 ₫
10+ 27.286,875 ₫
25+ 24.530,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — — 1.5KB FLASH — — — A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16F721T-I/ML Microchip . 7 KB FLASH, 256 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 43.890 ₫
10+ 41.895 ₫
25+ 38.311,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F874-20I/P Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 237.641,25 ₫
10+ 226.839,375 ₫
25+ 223.256,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16LC923-04/PT Microchip . 7 KB OTP, 176 RAM, 52 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 174.693,75 ₫
10+ 166.753,125 ₫
25+ 162.618,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tray PIC 8-Bit 4MHz — — 52 7KB OTP — 176 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) 40 ATMEGA644A-PU Microchip . 20 MHz, PDIP, Ind. Temp, Green
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 170.362,5 ₫
10+ 162.618,75 ₫
25+ 148.837,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tube AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F506-E/P Microchip . 1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 36.382,5 ₫
10+ 34.728,75 ₫
25+ 32.248,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.5KB FLASH — 67 x 8 — A/D 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC16F627-04/P Microchip . 1.75 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 80.561,25 ₫
10+ 76.899,375 ₫
25+ 74.970 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 16 1.75KB FLASH — 224 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16LF1825T-I/ST Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 51.975 ₫
10+ 49.612,5 ₫
25+ 44.926,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP 64 ATMEGA325A-MNR Microchip . 20 MHz, MLF/QFN, 105C, Green, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 159.390 ₫
10+ 152.145 ₫
25+ 139.190,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATMEGA88-20AU Microchip . 20MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 97.308,75 ₫
10+ 92.885,625 ₫
25+ 84.892,5 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC16CE625T-04I/SS Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 125.606,25 ₫
10+ 119.896,875 ₫
25+ 116.313,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F819T-I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 256 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 91.245 ₫
10+ 87.097,5 ₫
25+ 84.616,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16HV540-04/SO Microchip . 768 B OTP, 25 RAM, 12 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16HV · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.348,75 ₫
10+ 57.605,625 ₫
25+ 56.503,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16HV Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 12 — OTP — 25 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F506-E/SL Microchip . 1.5 KB Flash, 67 RAM, 12 I/O, Comparator, 8bit ADC
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 29.452,5 ₫
10+ 28.113,75 ₫
25+ 25.633,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 12 1.5KB FLASH — 67 x 8 — A/D 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16F527T-I/SO Microchip . 1.5KB Flash Program, 64B Flash Data, 8MHz Internal Oscillator, 8b ADC, 2x Comparators, 2x Op Amps
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 31.762,5 ₫
10+ 30.318,75 ₫
25+ 28.113,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — — 1.5KB FLASH — — — A/D 8b Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LF1825T-I/SL Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 49.665 ₫
10+ 47.407,5 ₫
25+ 43.548,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC 48 AT32UC3L016-D3HT Microchip . UC3L-16KB Flash 48TLLGA 85C Green Tray
Dòng sản phẩm: AVR®32 UC3 · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 106.050 ₫ AVR®32 UC3 Tray AVR 32-Bit — — — — 16KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 48-TLLGA 48-TLLGA (5.5x5.5) 100 ATSAM3X8CA-CU Microchip . BGA100,GREEN, IND TEMP, MRLA
Dòng sản phẩm: SAM3X · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: ARM® Cortex®-M3 , · Độ rộng lõi: 32-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 344.190 ₫
10+ 328.545 ₫
25+ 298.501,875 ₫ +1 mức giá SAM3X Tray ARM® Cortex®-M3 32-Bit — — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 100-TFBGA 100-TFBGA (9x9) PIC16F1937-I/MV Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 78.828,75 ₫
10+ 75.245,625 ₫
25+ 69.181,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16LF1455-I/SL Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 53.707,5 ₫
10+ 51.266,25 ₫
25+ 47.131,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16LF1512-I/SS Microchip . 28-pin, 3.5KB Flash, 128B RAM, 10-bit ADC, 2xCCP, SPI, MI2C, EUSART
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.157,5 ₫
10+ 40.241,25 ₫
25+ 36.106,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — SPI, UART/USART — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16LF1903-I/SO Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 45.622,5 ₫
10+ 43.548,75 ₫
25+ 39.965,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC