PIC16F1823-E/ML Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 47.643,75 ₫
10+ 45.478,125 ₫
25+ 42.170,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 16-VQFN Exposed Pad 16-QFN (4x4) PIC16F1847T-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 1K bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 58.038,75 ₫
10+ 55.400,625 ₫
25+ 50.715 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 32MHz — — — 14KB FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F685T-I/ML Microchip . 7.1 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.476,25 ₫
10+ 69.181,875 ₫
25+ 63.393,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 18 7.1KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16LF1527T-I/MR Microchip . 64-pin, 28KB Flash, 1536B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 85.470 ₫
10+ 81.585 ₫
25+ 74.418,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — — 28KB FLASH — 1536 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-QFN (9x9) PIC16CE623-04I/SS Microchip . 0.875 KB OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 72.187,5 ₫
10+ 68.906,25 ₫
26+ 67.200 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 0.875KB OTP — 96 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F610-I/ST Microchip . 1.75KB Flash, 64B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 36.960 ₫
10+ 35.280 ₫
25+ 32.799,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 8MHz — — 12 1.75KB FLASH — 64 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-TSSOP (0.173", 4.40mm Width) 14-TSSOP PIC16F628-20I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 104.527,5 ₫
10+ 99.776,25 ₫
25+ 97.571,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LF1826-I/MV Microchip . 3.5 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 16 I/0, Enhanced Mid Range Core, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 56.883,75 ₫
10+ 54.298,125 ₫
25+ 49.888,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) PIC16F720-I/SO Microchip . 3.5 KB FLASH, 128 B SRAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.735 ₫
10+ 40.792,5 ₫
25+ 37.209,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16LF1782-E/SP Microchip . 3.5KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.582,5 ₫
10+ 78.828,75 ₫
25+ 72.489,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 3.5KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP PIC16C76-10I/SO Microchip . 14 KB OTP, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 256.987,5 ₫
10+ 245.306,25 ₫
25+ 238.966,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 22 14KB OTP — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F1823-E/P Microchip . 3.5 KB Flash, 128 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 12 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 52.263,75 ₫
10+ 49.888,125 ₫
25+ 45.478,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 14-DIP (0.300", 7.62mm) 14-PDIP PIC16LC554-04/SS Microchip . 896 B OTP, 80 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 124.451,25 ₫
10+ 118.794,375 ₫
25+ 114.935,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 80 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16LF1937T-I/PT Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 81.138,75 ₫
10+ 77.450,625 ₫
25+ 71.111,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-TQFP 44-TQFP (10x10) PIC16LF1938-E/MV Microchip . 28KB Flash, 256B RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 83.737,5 ₫
10+ 79.931,25 ₫
25+ 73.316,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-UFQFN Exposed Pad 28-UQFN (4x4) 64 ATMEGA325P-20MU Microchip . 20 MHZ,IND TEMP,GREEN,5V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 175.848,75 ₫
10+ 167.855,625 ₫
25+ 153.523,125 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (9x9) 32 ATMEGA328P-ANR Microchip . 20 MHz, 105C, Green,TQFP, Tape and reel
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 83.448,75 ₫
10+ 79.655,625 ₫
25+ 73.040,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 105°C (TA) — — Surface Mount 32-TQFP 32-TQFP (7x7) PIC16F616T-I/SL Microchip . 3.5KB Flash, 128B RAM, 12 I/O, 8MHz internal oscillator
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 39.558,75 ₫
10+ 37.760,625 ₫
25+ 34.728,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit 8MHz — — 12 3.5KB FLASH — 128 x 8 — — Internal -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 14-SOIC (0.154", 3.90mm Width) 14-SOIC PIC16LF1947T-I/PT Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 95.865 ₫
10+ 91.507,5 ₫
25+ 83.514,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10) PIC16F1936T-I/SS Microchip . 14KB Flash, 512B RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 69.011,25 ₫
10+ 65.874,375 ₫
25+ 60.086,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 14KB FLASH 256 x 8 512 x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F689-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 256 RAM, 18 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 70.743,75 ₫
10+ 67.528,125 ₫
25+ 62.566,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 18 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 20-SOIC PIC16F874A-I/L Microchip . 7 KB Flash, 192 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 209.343,75 ₫
10+ 199.828,125 ₫
25+ 195.969,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 192 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16F877-04/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 211.942,5 ₫
10+ 202.308,75 ₫
25+ 196.796,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F877A-E/L Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 246.881,25 ₫
10+ 235.659,375 ₫
25+ 232.076,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16LF1526-I/PT Microchip . 64-pin, 14KB Flash, 768B RAM, 10-bit ADC, 10xCCP, 2xSPI, 2xMI2C, 2xEUSART, 1.8V-3.6V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 75.941,25 ₫
10+ 72.489,375 ₫
25+ 66.701,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tray PIC 8-Bit — — — — 14KB FLASH — 768 x 8 1.8V ~ 3.6V A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (10x10)