PIC16F722A-I/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 42.157,5 ₫
10+ 40.241,25 ₫
25+ 36.106,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F76T-I/SO Microchip . 14 KB Flash, 368 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.031,25 ₫
10+ 158.484,375 ₫
25+ 154.901,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 14KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F877A-I/L Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 224.358,75 ₫
10+ 214.160,625 ₫
25+ 210.301,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-PLCC 44-PLCC PIC16LC620A-04/SO Microchip . 896 B OTP, 96 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 57.750 ₫
10+ 55.125 ₫
25+ 53.746,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 — OTP — 96 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16LC62A-04/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 199.526,25 ₫
10+ 190.456,875 ₫
25+ 184.944,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP 32 ATMEGA328P-MUR Microchip . 20MHZ, QFN/MLF, IND TEMP, GREEN, T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 79.117,5 ₫
10+ 75.521,25 ₫
25+ 70.008,75 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 32-VQFN Exposed Pad 32-VQFN (5x5) PIC16CE625-04I/SO Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 110.591,25 ₫
10+ 105.564,375 ₫
25+ 102.808,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 18-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 18-SOIC PIC16F1939-E/MV Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, 1.8-5.5V
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 92.688,75 ₫
10+ 88.475,625 ₫
25+ 81.309,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 40-UFQFN Exposed Pad 40-UQFN (5x5) PIC16LF1459-I/ML Microchip . 14 KB Flash, 1024 bytes RAM, 48 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core, USB 2.0, NanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 62.081,25 ₫
10+ 59.259,375 ₫
25+ 54.298,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 48MHz USB — — 14KB FLASH — 1024 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16LF1787-I/ML Microchip . 14KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, 12-bit ADC, 8-bit DAC, PSMC, OPAmp, FastComp, CCP, I2C/SPI, EUSART, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 87.202,5 ₫
10+ 83.238,75 ₫
25+ 76.623,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — I2C, SPI, UART/USART PWM — 14KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — A/D 12b, D/A 8b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16LF1903-I/SS Microchip . 7KB Flash, 256B RAM, LCD, 11x10b ADC, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 44.178,75 ₫
10+ 42.170,625 ₫
25+ 38.587,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — LCD — 7KB FLASH — 256 x 8 — A/D 10b — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP 64 ATMEGA169A-MCHR Microchip . 20 MHz,DualRow QFN,Ind Temp,Green,T&R
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 100.275 ₫ AVR® ATmega Tape & Reel (TR) AVR 8-Bit 20MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-VQFN Exposed Pad 64-VQFN (7x7) 64 ATMEGA329PV-10AU Microchip . 10 MHZ,TQFP,IND TEMP,GREEN,1.8V
Dòng sản phẩm: AVR® ATmega · Cách đóng gói: Tray , · Lõi xử lý: AVR , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Datasheet (PDF) Đặt hàng trước
1+ 191.441,25 ₫
10+ 182.739,375 ₫
25+ 167.855,625 ₫ +1 mức giá AVR® ATmega Tray AVR 8-Bit 10MHz — — — — FLASH — — — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 64-TQFP 64-TQFP (14x14) PIC16F1828-E/ML Microchip . 7 KB Flash, 256 bytes RAM, 32 MHz Int. Osc, 18 I/0, Enhanced Mid Range Core
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 60.637,5 ₫
10+ 57.881,25 ₫
25+ 53.195,625 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 32MHz — — — 7KB FLASH — 256 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 20-VQFN Exposed Pad 20-QFN (4x4) PIC16F57T-I/SO Microchip . 3 KB Flash, 72 RAM, 20 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 29.163,75 ₫
10+ 27.838,125 ₫
25+ 27.286,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 20 3KB FLASH — 72 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F628AT-I/SS Microchip . 3.5 KB Flash, 224 RAM, 16 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 82.005 ₫
10+ 78.277,5 ₫
25+ 75.796,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 16 3.5KB FLASH — 224 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 20-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 20-SSOP PIC16F722A-E/SO Microchip . 3.5 KB Flash, 1.8V-5.5V, 16 MHz Int. Osc
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 46.200 ₫
10+ 44.100 ₫
25+ 40.516,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 16MHz — — — 3.5KB FLASH — — 1.8V ~ 5.5V — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16F913T-I/SS Microchip . 7 KB Flash, 352 RAM, 25 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 97.020 ₫
10+ 92.610 ₫
25+ 84.892,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 25 7KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SSOP (0.209", 5.30mm Width) 28-SSOP PIC16F84A-04E/P Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 166.320 ₫
10+ 158.760 ₫
25+ 154.901,25 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F870T-I/SO Microchip . 7 KB Flash, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 115.211,25 ₫
10+ 109.974,375 ₫
25+ 107.218,125 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — — 22 7KB FLASH — 128 x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 28-SOIC (0.295", 7.50mm Width) 28-SOIC PIC16LF1939T-I/ML Microchip . 28KB Flash, 1KB RAM, 256B EEPROM, LCD, nanoWatt XLP
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tape & Reel (TR) , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 89.512,5 ₫
10+ 85.443,75 ₫
25+ 78.277,5 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tape & Reel (TR) PIC 8-Bit — — LCD — 28KB FLASH 256 x 8 1K x 8 — — — -40°C ~ 85°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16F84-04/P Microchip . 1.75 KB Flash, 68 RAM, 13 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 179.025 ₫
10+ 170.887,5 ₫
25+ 167.580 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 4MHz — — 13 1.75KB FLASH — 68 x 8 — — — 0°C ~ 70°C (TA) — — Through Hole 18-DIP (0.300", 7.62mm) 18-PDIP PIC16F877-10E/P Microchip . 7 KB Flash, 368 RAM, 33 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 266.516,25 ₫
10+ 254.401,875 ₫
25+ 247.786,875 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit 10MHz — — 33 7KB FLASH — 368 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 40-DIP (0.600", 15.24mm) 40-PDIP PIC16F917-E/ML Microchip . 14 KB Flash, 352 RAM, 36 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16F · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 140.910 ₫
10+ 134.505 ₫
25+ 122.928,75 ₫ +1 mức giá PIC® 16F Tube PIC 8-Bit — — — 36 14KB FLASH — 352 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Surface Mount 44-VQFN Exposed Pad 44-QFN (8x8) PIC16C72-20E/SP Microchip . 3.5 KB OTP, 128 RAM, 22 I/O
Dòng sản phẩm: PIC® 16C · Cách đóng gói: Tube , · Lõi xử lý: PIC , · Độ rộng lõi: 8-Bit ,
Đặt hàng trước
1+ 260.163,75 ₫
10+ 248.338,125 ₫
25+ 242.274,375 ₫ +1 mức giá PIC® 16C Tube PIC 8-Bit 20MHz — — 22 3.5KB OTP — 128 x 8 — — — -40°C ~ 125°C (TA) — — Through Hole 28-DIP (0.300", 7.62mm) 28-SPDIP